put away
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Cất đi, dọn dẹp: Đặt một vật vào đúng vị trí của nó, thường là sau khi sử dụng.
- Tiêu thụ, ăn hết: Ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng.
- Bỏ tù, giam giữ: Đưa ai đó vào tù hoặc nơi giam cầm.
- Từ bỏ, vứt bỏ: Ngừng sử dụng hoặc loại bỏ thứ gì đó (thường là thói quen, suy nghĩ).
- Tiêu diệt (thú vật) một cách nhân đạo: Giết một con vật (thường là thú cưng) để chấm dứt đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Cất đi:
- Please put away your toys before dinner. (Làm ơn cất đồ chơi của con trước bữa tối.)
- She put away the clean clothes in the drawer. (Cô ấy cất quần áo sạch vào ngăn kéo.)
- Tiêu thụ, ăn hết:
- He put away a whole pizza by himself. (Anh ấy đã ăn hết cả một cái bánh pizza một mình.)
- Bỏ tù:
- The judge put the criminal away for ten years. (Quan tòa đã bỏ tù tên tội phạm trong mười năm.)
- Từ bỏ:
- It's time to put away your childish habits. (Đã đến lúc anh từ bỏ những thói quen trẻ con của mình.)
- Tiêu diệt nhân đạo:
- The vet had to put away the injured cat. (Bác sĩ thú y phải tiêu diệt con mèo bị thương một cách nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Put away for a rainy day": Để dành cho lúc khó khăn.
- She put away some money for a rainy day. (Cô ấy để dành một ít tiền cho lúc khó khăn.)
- "Put away one's differences": Gác lại bất đồng.
- They decided to put away their differences and work together. (Họ quyết định gác lại bất đồng và làm việc cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Put-aside (cụm động từ): để sang một bên (thường là tiền hoặc thời gian).
- He puts aside some money each month. (Anh ấy để dành một ít tiền mỗi tháng.)
- Put-by (cụm động từ): dành dụm, để dành.
- She put by enough money for a new car. (Cô ấy dành dụm đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Store: cất giữ.
- Consume: tiêu thụ (khi nói về ăn uống).
- Imprison: bỏ tù.
- Abandon: từ bỏ.
- Euthanize: tiêu diệt nhân đạo (thú vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put away (như đã giải thích ở trên) là cụm từ chính. Không có cụm từ phrasal verb nào khác chứa "put away" ngoài nghĩa đã nêu.
Thành ngữ liên quan
- Put away childish things: Từ bỏ những hành vi trẻ con.
- It's time to put away childish things and act like an adult. (Đã đến lúc từ bỏ những hành vi trẻ con và hành xử như người lớn.)