put back

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đặt lại vị trí , trả về chỗ : "put back" có nghĩa đặt một vật trở lại vị trí ban đầu hoặc nơi thuộc về.
    • Trì hoãn, làm chậm lại: Trong một số ngữ cảnh, "put back" còn có nghĩa làm cho một sự việc bị chậm lại hoặc bị trì hoãn so với kế hoạch.
    • Tiêu tốn (một khoản tiền): Nghĩa bóng, "put back" có thể chỉ việc làm cho ai đó mất một khoản tiền (thường lớn).
dụ sử dụng
  • Đặt lại vị trí :

    • Please put the book back on the shelf after you have finished reading it. (Làm ơn hãy đặt cuốn sách trở lại giá sách sau khi bạn đã đọc xong.)
    • He put the keys back in the drawer. (Anh ấy đặt chìa khóa trở lại ngăn kéo.)
  • Trì hoãn, làm chậm lại:

    • The bad weather put back our departure by two hours. (Thời tiết xấu đã làm trì hoãn chuyến khởi hành của chúng tôi thêm hai giờ.)
    • This mistake will put the project back a week. (Sai lầm này sẽ làm dự án chậm lại một tuần.)
  • Tiêu tốn (tiền):

    • My daughter's wedding put me back $20,000. (Đám cưới của con gái tôi đã tiêu tốn của tôi 20.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something back together": lắp ráp lại, sửa chữa lại một thứ đó.

    • After cleaning, he put the engine back together. (Sau khi lau chùi, anh ấy lắp ráp lại động cơ.)
  • "to put back on track": đưa trở lại đúng hướng, khôi phục tiến độ.

    • The new manager is trying to put the company back on track. (Người quản lý mới đang cố gắng đưa công ty trở lại đúng hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Put-back (danh từ): hành động đặt trở lại.
    • The put-back of the items took a lot of time. (Việc đặt các vật dụng trở lại chỗ mất rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Replace (thay thế, đặt lại): dùng khi nói về việc đặt một vật đúng vị trí của .
    • Replace the cup on the saucer. (Đặt cái tách lên đĩa lót.)
  • Return (trả lại): nhấn mạnh hành động trả về nơi xuất phát.
    • Return the books to the library. (Trả sách lại thư viện.)
  • Delay (trì hoãn): tương tự nghĩa "put back" khi nói về thời gian.
    • The flight was delayed by fog. (Chuyến bay bị trì hoãn sương mù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put away: cất đi, dọn dẹp (thường cất gọn vào tủ, ngăn kéo).
    • Put away your toys before dinner. (Cất đồ chơi của con đi trước bữa tối.)
  • Put aside: để dành, gác lại (công việc, vấn đề).
    • Let's put aside our differences. (Hãy gác lại những bất đồng của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the clock back: quay ngược thời gian, làm cho mọi thứ trở lại như cũ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • This law would put the clock back 50 years. (Đạo luật này sẽ quay ngược thời gian 50 năm.)
  • Put one back (informal): uống một ly rượu mạnh (thường whisky hoặc vodka).
    • After a long day, he put one back to relax. (Sau một ngày dài, anh ấy uống một ly để thư giãn.)