put down
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi lại, viết xuống: "put down" có nghĩa là ghi chép hoặc lưu giữ thông tin dưới dạng văn bản.
- Hạ xuống, đặt xuống: Nghĩa đen, chỉ hành động đặt một vật gì đó ở vị trí thấp hơn hoặc trên một bề mặt.
- Chỉ trích, hạ thấp: Dùng để chỉ hành động làm giảm giá trị hoặc phẩm chất của ai đó, thường bằng lời nói.
- Tiêu hủy (động vật): Hành động giết một con vật một cách nhân đạo, thường vì nó bị bệnh nặng hoặc nguy hiểm.
- Hạ cánh: Đưa máy bay xuống mặt đất một cách an toàn.
- Dỡ hàng: Lấy hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
Ghi lại:
- Please put down your name and address on this form. (Làm ơn ghi lại tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đơn này.)
Hạ xuống:
- She put down her bag and sat on the chair. (Cô ấy đặt túi xuống và ngồi lên ghế.)
Chỉ trích:
- He always puts down his colleagues in meetings. (Anh ấy luôn chỉ trích đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.)
Tiêu hủy động vật:
- The vet had to put down the injured dog. (Bác sĩ thú y phải tiêu hủy con chó bị thương.)
Hạ cánh:
- The pilot put the plane down safely on the runway. (Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn trên đường băng.)
Dỡ hàng:
- The workers put down the cargo from the truck. (Công nhân dỡ hàng hóa từ xe tải xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Put down roots": Định cư, ổn định cuộc sống ở một nơi.
- After traveling for years, they finally put down roots in a small town. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng họ đã định cư ở một thị trấn nhỏ.)
"Put down to": Quy cho, cho là do nguyên nhân gì.
- His bad mood can be put down to lack of sleep. (Tâm trạng tồi tệ của anh ấy có thể quy cho việc thiếu ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Put-down (danh từ): Lời chỉ trích, lời hạ thấp.
- She made a cruel put-down about his appearance. (Cô ấy đã có một lời chỉ trích tàn nhẫn về ngoại hình của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Write down: ghi lại (nghĩa ghi chép).
- Place: đặt, để (nghĩa hạ xuống).
- Criticize: chỉ trích (nghĩa hạ thấp).
- Euthanize: tiêu hủy (nghĩa động vật).
- Land: hạ cánh (nghĩa máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put down to: quy cho.
- They put the accident down to driver error. (Họ quy tai nạn cho lỗi của tài xế.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's foot down: kiên quyết hành động.
- The teacher put her foot down and banned phones in class. (Cô giáo kiên quyết cấm điện thoại trong lớp.)