put forward
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đề xuất, đưa ra (một ý kiến, kế hoạch, lý thuyết): "put forward" dùng để chỉ hành động trình bày một ý tưởng, đề nghị hoặc lý do để người khác xem xét hoặc thảo luận.
- Đề cử, tiến cử (ai đó): "put forward" cũng có nghĩa là giới thiệu hoặc đề xuất một người nào đó cho một vị trí, chức vụ hoặc danh hiệu.
- Đưa ra (bằng chứng, lập luận): Hành động trình bày thông tin hoặc lý lẽ để hỗ trợ cho một quan điểm.
Ví dụ sử dụng
Đề xuất ý kiến, kế hoạch:
- She put forward a new plan to improve the company's sales. (Cô ấy đã đề xuất một kế hoạch mới để cải thiện doanh số của công ty.)
- He put forward the idea of having a team meeting every week. (Anh ấy đã đưa ra ý tưởng tổ chức một cuộc họp nhóm hàng tuần.)
Đề cử ai đó:
- They put forward her name as a candidate for the position. (Họ đã đề cử tên cô ấy làm ứng viên cho vị trí đó.)
- The committee put forward three members for the award. (Ủy ban đã tiến cử ba thành viên cho giải thưởng.)
Đưa ra bằng chứng, lập luận:
- The lawyer put forward strong evidence to support his case. (Luật sư đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ cho vụ kiện của mình.)
- Several theories have been put forward to explain the phenomenon. (Nhiều giả thuyết đã được đưa ra để giải thích hiện tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Put forward a proposal": đề xuất một đề nghị chính thức.
- The government put forward a proposal to reform the education system. (Chính phủ đã đề xuất một đề nghị cải cách hệ thống giáo dục.)
"Put forward a candidate": đề cử một ứng viên.
- The party put forward a strong candidate for the election. (Đảng đã đề cử một ứng viên mạnh cho cuộc bầu cử.)
"Put forward a reason": đưa ra một lý do.
- He put forward several reasons why the project should be delayed. (Anh ấy đã đưa ra nhiều lý do tại sao dự án nên bị trì hoãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Put forward (cụm động từ): là dạng chính, không có biến thể hình thái khác.
- Forward (tính từ): hướng về phía trước, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa của cụm từ này.
Từ đồng nghĩa
Propose: đề xuất.
- He proposed a new method to solve the problem. (Anh ấy đề xuất một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.)
Suggest: gợi ý.
- She suggested we go for a walk. (Cô ấy gợi ý chúng tôi đi dạo.)
Nominate: đề cử.
- They nominated him for the position of president. (Họ đề cử anh ấy vào vị trí chủ tịch.)
Present: trình bày.
- The scientist presented his findings at the conference. (Nhà khoa học đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put forth: đưa ra (ý kiến, nỗ lực) – tương tự "put forward" nhưng ít phổ biến hơn.
- He put forth a great effort to finish the work on time. (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành công việc đúng hạn.)
Put up: đề xuất (một ý tưởng) hoặc cung cấp (tiền bạc, chỗ ở).
- They put up a proposal for a new park. (Họ đã đề xuất một đề nghị cho một công viên mới.)
Thành ngữ liên quan
Put one's best foot forward: cố gắng hết sức, tạo ấn tượng tốt.
- At the job interview, she put her best foot forward. (Tại buổi phỏng vấn xin việc, cô ấy đã cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt.)
Put forward a good case: đưa ra lập luận thuyết phục.
- He put forward a good case for investing in renewable energy. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục cho việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.)