put on airs

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "put on airs" có nghĩa làm ra vẻ ta đây, ra vẻ quan trọng, lên mặt, hoặc cư xử kiêu căng, tự phụ để gây ấn tượng với người khác, thường tỏ ra mình cao quý, giàu có, hoặc thông minh hơn thực tế.

dụ sử dụng
  • She always puts on airs when she visits her hometown, acting as if she is too good for everyone.
    ( ấy luôn làm ra vẻ ta đây khi về thăm quê, hành xử như thể ấy quá tốt so với mọi người.)

  • He puts on airs by talking about his expensive vacations and designer clothes.
    (Anh ta lên mặt bằng cách kể về những kỳ nghỉ đắt tiền quần áo hàng hiệu của mình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on airs and graces": một biến thể nhấn mạnh hơn, chỉ việc ra vẻ lịch sự, tao nhã một cách giả tạo.
    • She puts on airs and graces in front of her boss, but at home she is quite relaxed.
      ( ấy ra vẻ lịch sự, tao nhã trước mặt sếp, nhưngnhà ấy khá thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Airs (danh từ): dáng vẻ, phong thái (thường dùng trong cụm "put on airs").

    • His airs annoyed everyone at the party. (Dáng vẻ kiêu căng của anh ta làm mọi người khó chịu trong bữa tiệc.)
  • Airs and graces (thành ngữ): thái độ ra vẻ lịch thiệp, quý phái giả tạo.

Từ đồng nghĩa
  • Lên mặt: hành xử kiêu ngạo, coi thường người khác.

    • He lên mặt with his new promotion. (Anh ta lên mặt với chức vụ mới.)
  • Ra vẻ ta đây: tỏ ra mình quan trọng, đặc biệt hơn người.

    • Don't ra vẻ ta đây just because you have a little money. (Đừng ra vẻ ta đây chỉ bạn một chút tiền.)
  • Làm bộ làm tịch: giả vờ tỏ ra sang trọng, lịch sự.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on (động từ): mặc (quần áo), bật (thiết bị), hoặc giả vờ.
    • She put on a sad face to get sympathy. ( ấy giả vờ mặt buồn để nhận được sự thông cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • To lord it over someone: cai trị, ra lệnh hoặc tỏ ra quyền lực hơn ai đó.

    • He is lording it over the new employees. (Anh ta ra oai với các nhân viên mới.)
  • To be full of oneself: tự cao tự đại, chỉ nghĩ đến bản thân.

    • She is so full of herself since she won the award. ( ấy rất tự cao kể từ khi giành giải thưởng.)