put one across
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lừa ai, đánh lừa ai: "put one across" có nghĩa là thành công trong việc lừa gạt hoặc đánh lừa một người nào đó, khiến họ tin vào điều không có thật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã cố lừa sếp của mình bằng cách làm giả báo cáo.)
- (Anh không thể lừa tôi được – tôi đã biết sự thật rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "put one across on someone": dạng mở rộng, nhấn mạnh đối tượng bị lừa.
- The scammer put one across on the elderly woman. (Kẻ lừa đảo đã lừa bà cụ già.)
Biến thể và từ gần giống
- Put one over (on someone): đồng nghĩa, cũng có nghĩa là lừa ai.
- He thought he could put one over on the teacher, but she caught him. (Anh ta nghĩ mình có thể lừa cô giáo, nhưng cô ấy đã bắt quả tang.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: lừa, đánh lừa.
- Deceive: lừa dối.
- Trick: lừa, chơi khăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put something across: truyền đạt, diễn đạt (ý tưởng, thông điệp).
- She put her ideas across very clearly in the meeting. (Cô ấy truyền đạt ý tưởng của mình rất rõ ràng trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Pull a fast one: lừa ai một cách tinh vi.
- He tried to pull a fast one by sneaking into the cinema. (Anh ta cố lừa bằng cách lẻn vào rạp chiếu phim.)
- Lead someone up the garden path: dẫn ai vào con đường sai lầm, lừa dối.
- The salesman led me up the garden path with false promises. (Người bán hàng đã dẫn tôi vào con đường sai lầm bằng những lời hứa hẹn giả dối.)