put one over

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "put one over" có nghĩa lừa gạt, đánh lừa hoặc qua mặt ai đó bằng cách khiến họ tin vào điều không đúng sự thật. Cụm từ này thường mang tính thông tục, chỉ hành động lừa phỉnh một cách tinh vi hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã cố gắng lừa gạt sếp bằng cách làm giả báo cáo.)
  • (Người nhập cư đã bị lừa anh ta tin tưởng mọi người; bạn không thể qua mặt tôi đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "put one over on someone": dạng đầy đủ, nhấn mạnh đối tượng bị lừa.

    • She managed to put one over on the security guard and sneak into the party. ( ấy đã qua mặt được người bảo vệ lẻn vào bữa tiệc.)
  • "try to put one over": cố gắng lừa gạt (thường dùng khi nghi ngờ ai đó).

    • Don't try to put one over on the teacher; she knows everything. (Đừng cố lừa gạt giáo; ấy biết hết mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Put one over (cụm từ cố định): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với các đại từ như "him", "her", "them".
    • They thought they could put one over on the police, but they were caught. (Họ nghĩ có thể qua mặt cảnh sát, nhưng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: lừa gạt, đánh lừa.
    • He fooled everyone with his lies. (Anh ta đã lừa tất cả mọi người bằng những lời nói dối.)
  • Deceive: lừa dối, gian lận.
    • She deceived her parents about her grades. ( ấy đã lừa dối cha mẹ về điểm số của mình.)
  • Trick: đánh lừa, chơi khăm.
    • They tricked him into giving them the money. (Họ đã lừa anh ta đưa tiền cho họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put across: truyền đạt, làm cho người khác hiểu hoặc chấp nhận.
    • He put across his idea very clearly. (Anh ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình rất rõ ràng.)
  • Put over: hoãn lại, trì hoãn (ít dùng hơn, chủ yếu trong tiếng Anh Anh).
    • The meeting was put over until next week. (Cuộc họp đã được hoãn lại đến tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a fast one: lừa gạt ai đó một cách nhanh chóng hoặc tinh vi.
    • He tried to pull a fast one on the cashier. (Anh ta đã cố gắng lừa gạt nhân viên thu ngân.)
  • Take someone for a ride: lừa gạt hoặc lợi dụng ai đó.
    • The salesman took the old lady for a ride. (Người bán hàng đã lừa gạt lão.)
put one over
The salesman tried to put one over on the customer.