put option

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền chọn bán: "put option" một loại hợp đồng quyền chọn trong tài chính, cho phép người nắm giữ quyền (người mua quyền) được bán một tài sản cơ sở ( dụ: cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, hợp đồng tương lai hàng hóa) ở một mức giá xác định (giá thực hiện) vào hoặc trước một ngày nhất định (ngày đáo hạn). Người nắm giữ quyền quyền, nhưng không có nghĩa vụ, phải thực hiện giao dịch này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An investor buys a put option to protect against a fall in the stock price. (Một nhà đầu mua quyền chọn bán để bảo vệ khỏi sự giảm giá cổ phiếu.)
    • The put option gives you the right to sell 100 shares at $50 each. (Quyền chọn bán cho bạn quyền bán 100 cổ phiếu với giá 50 đô la mỗi cổ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise a put option": thực hiện quyền chọn bán.

    • The trader decided to exercise the put option when the stock price dropped below the strike price. (Nhà giao dịch quyết định thực hiện quyền chọn bán khi giá cổ phiếu giảm xuống dưới giá thực hiện.)
  • "put option premium": phí quyền chọn bán (số tiền người mua trả để quyền).

    • The put option premium is higher when the stock is more volatile. (Phí quyền chọn bán cao hơn khi cổ phiếu biến động lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Put (danh từ, viết tắt): thường được dùng để chỉ "put option" trong ngữ cảnh tài chính.

    • He bought a put on Apple stock. (Anh ấy đã mua quyền chọn bán cổ phiếu Apple.)
  • Put-call parity (danh từ): mối quan hệ giữa giá của quyền chọn bán quyền chọn mua.

    • Put-call parity is a key concept in options pricing. (Mối quan hệ giữa quyền chọn bán quyền chọn mua một khái niệm quan trọng trong định giá quyền chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Selling option: quyền chọn bán (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Bearish option: quyền chọn xu hướng giảm ( người mua kỳ vọng giá tài sản giảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put in (động từ): đặt vào, thực hiện (thường dùng trong "put in an order" - đặt lệnh).

    • He put in a put option order for 100 contracts. (Anh ấy đặt lệnh quyền chọn bán cho 100 hợp đồng.)
  • Put up (động từ): cung cấp, đưa ra (thường dùng trong "put up collateral" - đưa ra tài sản thế chấp).

    • The seller must put up margin to write a put option. (Người bán phải đưa ra quỹ để viết quyền chọn bán.)
Thành ngữ liên quan
  • Put option in the money: quyền chọn bán lãi (khi giá thị trường thấp hơn giá thực hiện).

    • The put option is in the money because the stock price is below the strike price. (Quyền chọn bán lãi giá cổ phiếu thấp hơn giá thực hiện.)
  • Put option out of the money: quyền chọn bán không lãi (khi giá thị trường cao hơn giá thực hiện).

    • The put option is out of the money, so the investor let it expire worthless. (Quyền chọn bán không lãi, vậy nhà đầu để hết hạngiá trị.)
put option
A trader purchases a put option to hedge against a potential decline in a stock's price.