put out feelers

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): put out feelers - Thăm dò, dò xét: "put out feelers" có nghĩa thực hiện các cuộc điều tra sơ bộ hoặc thử nghiệm tình hình để xem phản ứng hoặc khả năng thành công trước khi đưa ra quyết định chính thức. Cụm từ này bắt nguồn từ hành động của côn trùng (như kiến) dùng râu (feelers) để đường.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang thăm dò xem đủ nhu cầu cho một sản phẩm mới hay không.)
  • ( ấy đã dò xét ý kiến bạn bè về ý tưởng thành lập một câu lạc bộ sách.)
  • (Chính trị gia đó đã thăm dò để đánh giá sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách đề xuất của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put out feelers to someone": thăm dò ý kiến của ai đó.

    • He put out feelers to his colleagues before suggesting the change. (Anh ấy đã thăm dò ý kiến đồng nghiệp trước khi đề xuất thay đổi.)
  • "to put out feelers about something": thăm dò về một vấn đề cụ thể.

    • The team put out feelers about the possibility of a merger. (Nhóm đã thăm dò về khả năng sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Feelers (danh từ số nhiều): râu (của côn trùng), hoặc trong nghĩa bóng những nỗ lực thăm dò.

    • The insect's feelers twitched as it moved. (Râu của con côn trùng rung lên khi di chuyển.)
  • Put out (cụm động từ riêng): đưa ra, phát ra ( dụ: "put out a statement" – đưa ra tuyên bố).

Từ đồng nghĩa
  • Test the waters: thử nước, nghĩa bóng thăm dò tình hình.

    • Before investing, you should test the waters. (Trước khi đầu , bạn nên thăm dò tình hình.)
  • Sound out: thăm dò ý kiến.

    • I sounded out my boss about the promotion. (Tôi đã thăm dò ý kiến sếp về việc thăng chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out: đưa ra, phát ra, hoặc dập tắt (lửa).

    • He put out a call for help. (Anh ấy đã đưa ra lời kêu gọi giúp đỡ.)
  • Feel out: thăm dò (ý kiến) (tương tự "sound out").

    • She felt out the group's opinion on the new rule. ( ấy đã thăm dò ý kiến của nhóm về quy định mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Put out feelers (bản thân đã là một thành ngữ): không thành ngữ liên quan trực tiếp khác, nhưng có thể kết hợp với:
    • Throw out a feeler: đưa ra một tín hiệu thăm dò.
      • He threw out a feeler to see if she was interested in the job. (Anh ấy đưa ra một tín hiệu thăm dò xem ấy quan tâm đến công việc đó không.)
put out feelers
She decided to put out feelers for a new job opportunity.