put out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Dập tắt, tắt (lửa, đèn, điếu thuốc): Hành động làm cho một thứ gì đó đang cháy hoặc phát sáng ngừng hoạt động.
- Làm phiền, gây bất tiện: Gây ra sự khó chịu hoặc bất tiện cho ai đó.
- Công bố, phát hành: Đưa ra công chúng một thông tin, sản phẩm, hoặc ấn phẩm.
- Nỗ lực, cố gắng: Dành một lượng công sức hoặc năng lượng đáng kể cho một việc gì đó.
- Gây mê (trong y học): Sử dụng thuốc để làm mất cảm giác hoặc ý thức của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
- Loại bỏ (trong thể thao): Làm cho một cầu thủ bị loại khỏi cuộc chơi, đặc biệt là trong bóng chày.
- Đưa ra, chìa ra: Mở rộng hoặc đưa một bộ phận cơ thể ra phía trước.
- Hoạt động tình dục (thông tục): Tham gia vào hoạt động tình dục một cách chủ động.
Ví dụ sử dụng
Dập tắt:
- Please put out the candle before you leave. (Làm ơn tắt nến trước khi bạn rời đi.)
- The firefighters worked hard to put out the forest fire. (Lính cứu hỏa đã làm việc vất vả để dập tắt đám cháy rừng.)
Làm phiền:
- I hope I'm not putting you out by asking for a ride. (Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn khi nhờ đi nhờ xe.)
- Would it put you out if I stayed for dinner? (Có làm phiền bạn không nếu tôi ở lại ăn tối?)
Công bố:
- The company put out a press release about the new product. (Công ty đã công bố một thông cáo báo chí về sản phẩm mới.)
- She puts out a monthly newsletter for her subscribers. (Cô ấy phát hành một bản tin hàng tháng cho những người đăng ký.)
Nỗ lực:
- He put out a lot of effort to finish the project on time. (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The team put out an incredible performance last night. (Đội đã có một màn trình diễn đáng kinh ngạc vào tối qua.)
Gây mê:
- The dentist put out the patient before the extraction. (Nha sĩ đã gây mê bệnh nhân trước khi nhổ răng.)
- The anesthesiologist put out the patient for the surgery. (Bác sĩ gây mê đã gây mê bệnh nhân cho ca phẫu thuật.)
Loại bỏ (thể thao):
- The shortstop put out the runner at second base. (Cầu thủ chốt ngắn đã loại người chạy ở chốt thứ hai.)
- He was put out on a close play at home plate. (Anh ấy bị loại trong một pha bóng sít sao tại chốt nhà.)
Đưa ra, chìa ra:
- She put out her hand to greet him. (Cô ấy chìa tay ra để chào anh ấy.)
- The cat put out its paw to touch the toy. (Con mèo chìa chân ra để chạm vào đồ chơi.)
Hoạt động tình dục (thông tục):
- She is known to put out on the first date. (Cô ấy được biết đến là người dễ dàng quan hệ tình dục trong buổi hẹn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put out feelers": thăm dò ý kiến hoặc phản ứng.
- The politician put out feelers to see if the public would support his new policy. (Chính trị gia đã thăm dò ý kiến để xem công chúng có ủng hộ chính sách mới của ông ta không.)
"to put out a fire": giải quyết một vấn đề khẩn cấp.
- We need to put out this fire before it gets worse. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Output (n): sản lượng, đầu ra.
- The factory increased its output this year. (Nhà máy đã tăng sản lượng trong năm nay.)
Putout (n): (trong bóng chày) hành động loại cầu thủ.
- The catcher made a quick putout at home plate. (Người bắt bóng đã thực hiện một pha loại cầu thủ nhanh chóng tại chốt nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Dập tắt: extinguish, quench, smother.
- Làm phiền: inconvenience, bother, disturb.
- Công bố: publish, issue, release.
- Nỗ lực: exert, expend, apply.
- Gây mê: anesthetize, sedate, numb.
- Đưa ra: extend, proffer, offer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put out to: gửi (ai đó) đi làm việc hoặc học việc.
- They put out their son to a trade school. (Họ đã gửi con trai mình vào một trường dạy nghề.)
Put out of: loại bỏ khỏi (một trạng thái hoặc vị trí).
- The injury put him out of the game. (Chấn thương đã loại anh ấy khỏi trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
Put out to pasture: cho về hưu, ngừng sử dụng.
- After 30 years of service, the old computer was put out to pasture. (Sau 30 năm phục vụ, chiếc máy tính cũ đã được cho về hưu.)
Put out the welcome mat: chào đón nồng nhiệt.
- They put out the welcome mat for their new neighbors. (Họ đã chào đón nồng nhiệt những người hàng xóm mới.)