put over
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Trình bày thành công, làm cho người khác hiểu hoặc chấp nhận: "put over" có nghĩa là truyền đạt một ý tưởng, thông điệp hoặc quan điểm một cách hiệu quả, khiến người nghe dễ dàng tiếp thu hoặc đồng tình.
- Trì hoãn, hoãn lại: Trong một số ngữ cảnh, "put over" có thể mang nghĩa là dời một sự kiện hoặc quyết định sang thời điểm sau (tương tự "postpone").
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "trình bày thành công":
- He put over the idea very well during the meeting. (Anh ấy đã trình bày ý tưởng rất tốt trong cuộc họp.)
- The speaker struggled to put over his message to the audience. (Diễn giả gặp khó khăn trong việc truyền tải thông điệp của mình đến khán giả.)
Nghĩa "trì hoãn":
- They decided to put over the exam until next week. (Họ quyết định hoãn kỳ thi sang tuần sau.)
- The meeting was put over due to the manager's illness. (Cuộc họp đã bị hoãn lại vì bệnh của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"put over on someone": lừa ai đó, làm cho ai đó tin điều gì đó không đúng.
- He tried to put over a fake story on his friends. (Anh ta cố gắng gài một câu chuyện giả cho bạn bè của mình.)
"put something over": hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó (thường là một kế hoạch hoặc thỏa thuận).
- They managed to put the deal over despite the difficulties. (Họ đã xoay sở để hoàn tất thỏa thuận bất chấp những khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Put across: có nghĩa tương tự "put over", chỉ việc truyền đạt thành công.
- She put across her point of view clearly. (Cô ấy đã trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng.)
Put off: trì hoãn (thường dùng phổ biến hơn "put over" với nghĩa này).
- Don't put off your homework until tomorrow. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Communicate: truyền đạt.
- Convey: chuyển tải, truyền đạt.
- Postpone: hoãn lại (cho nghĩa trì hoãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put forward: đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).
- He put forward a new proposal during the discussion. (Anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc thảo luận.)
Put through: kết nối (cuộc gọi), hoàn thành (một quá trình).
- Please put me through to the manager. (Làm ơn kết nối tôi với người quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- Put one over on someone: lừa ai đó, làm ai đó tin vào điều sai sự thật.
- He thought he could put one over on the teacher, but she saw through his lie. (Anh ta nghĩ mình có thể lừa được giáo viên, nhưng cô ấy đã nhìn thấu lời nói dối của anh ta.)