put right
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "put right" có nghĩa là sửa chữa, khắc phục, hoặc giải quyết một vấn đề, sai sót, hoặc tình huống không ổn để đưa mọi thứ trở lại trạng thái đúng đắn, chính xác hoặc hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần sửa chữa lỗi trong báo cáo trước khi nộp.)
- (Cô ấy xin lỗi và cố gắng khắc phục những thiệt hại mà cô ấy đã gây ra.)
- (Người thợ máy đã có thể sửa chữa vấn đề động cơ một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something right": sửa chữa một điều gì đó cụ thể.
- The company is taking steps to put right its financial issues. (Công ty đang thực hiện các bước để khắc phục các vấn đề tài chính của mình.)
"to put someone right": sửa lỗi cho ai đó (bằng cách cung cấp thông tin chính xác).
- He thought the meeting was at 3 PM, but I quickly put him right. (Anh ấy nghĩ cuộc họp lúc 3 giờ chiều, nhưng tôi nhanh chóng sửa cho anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Put right (adj) (ít phổ biến): đã được sửa chữa, khắc phục.
- Everything is put right now. (Mọi thứ bây giờ đã ổn thỏa.)
Right (adj): đúng, chính xác.
- Is this the right answer? (Đây có phải là câu trả lời đúng không?)
Từ đồng nghĩa
- Fix (sửa chữa):
- Correct (sửa lỗi, hiệu chỉnh):
- Sort out (giải quyết, sắp xếp):
- Resolve (giải quyết):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put right (đã giải thích ở trên).
Put someone straight: sửa lỗi cho ai đó (tương tự "put someone right").
- I need to put him straight about the facts. (Tôi cần sửa cho anh ấy về các sự thật.)
Put things right: khắc phục mọi thứ.
- He promised to put things right after the argument. (Anh ấy hứa sẽ khắc phục mọi thứ sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
To put the record straight: sửa lại sự hiểu lầm, cung cấp thông tin chính xác.
- I want to put the record straight: I never said that. (Tôi muốn nói rõ: tôi chưa bao giờ nói điều đó.)
To make amends: bồi thường, chuộc lỗi.
- He tried to make amends for his mistake. (Anh ấy cố gắng chuộc lỗi cho sai lầm của mình.)