put to death

Định nghĩa

Cụm động từ: - Xử tử, hành quyết: "put to death" có nghĩa giết một người như một hình phạt do pháp luật hoặc xã hội cho phép.

dụ sử dụng
  • (Ở một số bang, tội phạm bị xử tử những tội nghiêm trọng nhất.)
  • (Nhà vua ra lệnh xử tử kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone to death": thực hiện hành động hành quyết ai đó.

    • The court decided to put the murderer to death. (Tòa án quyết định hành quyết kẻ sát nhân.)
  • "put to death" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo: thường dùng để mô tả các hình phạt tử hình trong quá khứ.

    • During the Inquisition, many heretics were put to death. (Trong thời kỳ Tòa án Dị giáo, nhiều người dị giáo đã bị xử tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Execution (danh từ): sự hành quyết.

    • The execution was carried out at dawn. (Vụ hành quyết được thực hiện vào lúc bình minh.)
  • Capital punishment (danh từ): hình phạt tử hình (thuật ngữ pháp ).

    • Many countries have abolished capital punishment. (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ hình phạt tử hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Execute: hành quyết.
    • The prisoner was executed by firing squad. ( nhân bị hành quyết bằng đội xử bắn.)
  • Kill: giết (nhưng không mang tính pháp ).
    • The soldiers killed the enemy. (Những người lính đã giết kẻ thù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put down: giết (một con vật) để kết thúc sự đau đớn.

    • The vet had to put the injured dog down. (Bác sĩ thú y phải tiêm thuốc cho con chó bị thương để chết.)
  • Put away: bỏ tù (không liên quan đến tử hình).

    • The judge put the criminal away for ten years. (Thẩm phán đã bỏ tù tên tội phạm trong mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the sword: giết chết bằng kiếm (thường trong chiến tranh).

    • The invaders put the entire village to the sword. (Những kẻ xâm lược đã giết chết toàn bộ ngôi làng bằng kiếm.)
  • Sentenced to death: bị kết án tử hình.

    • He was sentenced to death for his crimes. (Anh ta bị kết án tử hình tội ác của mình.)