put together
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Lắp ráp, ghép lại với nhau: "put together" có nghĩa là kết hợp các bộ phận hoặc thành phần riêng lẻ để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
- Tổ chức, sắp xếp: Cũng được dùng để chỉ hành động lên kế hoạch hoặc sắp xếp một sự kiện, một dự án.
- Tập hợp, thu thập: Dùng khi nói về việc gom góp thông tin, ý tưởng hoặc nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
Lắp ráp:
- She put together a bookshelf from the kit. (Cô ấy đã lắp ráp một kệ sách từ bộ dụng cụ.)
- He put together a model airplane. (Anh ấy đã ghép một chiếc máy bay mô hình.)
Tổ chức:
- They put together a charity event last weekend. (Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào cuối tuần trước.)
- We need to put together a plan for the project. (Chúng ta cần sắp xếp một kế hoạch cho dự án.)
Tập hợp:
- The team put together all the data for the report. (Nhóm đã tập hợp tất cả dữ liệu cho báo cáo.)
- She put together a list of ingredients for the recipe. (Cô ấy đã thu thập một danh sách nguyên liệu cho công thức nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something together from scratch": tự tạo ra một thứ gì đó từ đầu, không dùng bộ có sẵn.
- He put the entire computer together from scratch. (Anh ấy đã tự lắp ráp toàn bộ máy tính từ đầu.)
"to put together a team": thành lập một đội nhóm.
- The manager put together a strong team for the competition. (Người quản lý đã thành lập một đội mạnh cho cuộc thi.)
"more than you put together": nhiều hơn tổng số của nhiều thứ cộng lại.
- She knows more about history than the rest of the class put together. (Cô ấy biết nhiều về lịch sử hơn cả lớp cộng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Put-together (tính từ, dùng trong văn nói): chỉnh chu, gọn gàng (thường nói về ngoại hình hoặc phong cách).
- She always looks very put-together. (Cô ấy trông lúc nào cũng rất chỉnh chu.)
Từ đồng nghĩa
- Assemble: lắp ráp, tập hợp (thường dùng cho đồ vật).
- They assembled the furniture quickly. (Họ đã lắp ráp đồ nội thất nhanh chóng.)
- Compile: biên soạn, thu thập (thường dùng cho thông tin, dữ liệu).
- The editor compiled the articles into a book. (Biên tập viên đã biên soạn các bài báo thành một cuốn sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put together (bản thân là một cụm động từ): không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- Put two and two together: suy luận, kết nối các manh mối để hiểu ra điều gì đó.
- When I saw them together, I put two and two together and realized they were dating. (Khi thấy họ bên nhau, tôi suy luận và nhận ra họ đang hẹn hò.)