put under
Định nghĩa
- Động từ cụm (phrasal verb):
- Gây mê, gây tê: "put under" có nghĩa là làm cho ai đó mất ý thức hoặc cảm giác bằng cách dùng thuốc mê hoặc thuốc tê, thường trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
- Đặt dưới (theo nghĩa đen): Ngoài ra, "put under" còn có nghĩa đen là đặt một vật gì đó ở dưới một vật khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y tế:
- The patient must be put under before the operation. (Bệnh nhân phải được gây mê trước khi phẫu thuật.)
- The dentist will put you under to remove the tooth. (Nha sĩ sẽ gây tê bạn để nhổ răng.)
Nghĩa đen:
- Please put the mat under the table. (Làm ơn đặt tấm thảm dưới bàn.)
- She put the book under the pillow. (Cô ấy đặt quyển sách dưới gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be put under": được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ trạng thái bị gây mê.
- He was put under for the surgery and woke up hours later. (Anh ấy đã được gây mê cho ca phẫu thuật và tỉnh dậy nhiều giờ sau đó.)
"to put someone under": nhấn mạnh hành động của người thực hiện gây mê.
- The anesthesiologist put the patient under carefully. (Bác sĩ gây mê đã gây mê bệnh nhân một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Put (động từ): đặt, để.
- Put the vase on the shelf. (Đặt cái bình lên kệ.)
- Under (giới từ): dưới, bên dưới.
- The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthetize: gây mê, gây tê (dùng trong y học).
- Sedate: làm dịu, dùng thuốc an thần.
- Numb: làm tê liệt cảm giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put down: đặt xuống; ghi lại; hạ thấp.
- Put down the box. (Đặt cái hộp xuống.)
- Put off: trì hoãn; làm nản lòng.
- Don't put off your homework. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Put under the knife: trải qua phẫu thuật.
- She was put under the knife for a heart condition. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật vì bệnh tim.)
- Under the weather: không khỏe, ốm yếu.
- I'm feeling under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.)