put under

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (phrasal verb):
    • Gây mê, gây : "put under" có nghĩa làm cho ai đó mất ý thức hoặc cảm giác bằng cách dùng thuốc mê hoặc thuốc , thường trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
    • Đặt dưới (theo nghĩa đen): Ngoài ra, "put under" còn có nghĩa đen đặt một vật đódưới một vật khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y tế:

    • The patient must be put under before the operation. (Bệnh nhân phải được gây mê trước khi phẫu thuật.)
    • The dentist will put you under to remove the tooth. (Nha sĩ sẽ gây bạn để nhổ răng.)
  • Nghĩa đen:

    • Please put the mat under the table. (Làm ơn đặt tấm thảm dưới bàn.)
    • She put the book under the pillow. ( ấy đặt quyển sách dưới gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be put under": được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ trạng thái bị gây mê.

    • He was put under for the surgery and woke up hours later. (Anh ấy đã được gây mê cho ca phẫu thuật tỉnh dậy nhiều giờ sau đó.)
  • "to put someone under": nhấn mạnh hành động của người thực hiện gây mê.

    • The anesthesiologist put the patient under carefully. (Bác sĩ gây mê đã gây mê bệnh nhân một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Put (động từ): đặt, để.
    • Put the vase on the shelf. (Đặt cái bình lên kệ.)
  • Under (giới từ): dưới, bên dưới.
    • The cat is under the table. (Con mèodưới bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Anesthetize: gây mê, gây (dùng trong y học).
  • Sedate: làm dịu, dùng thuốc an thần.
  • Numb: làm liệt cảm giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put down: đặt xuống; ghi lại; hạ thấp.
    • Put down the box. (Đặt cái hộp xuống.)
  • Put off: trì hoãn; làm nản lòng.
    • Don't put off your homework. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Put under the knife: trải qua phẫu thuật.
    • She was put under the knife for a heart condition. ( ấy đã trải qua phẫu thuật bệnh tim.)
  • Under the weather: không khỏe, ốm yếu.
    • I'm feeling under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.)