put up

Định nghĩa

"Put up" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Dựng lên, xây dựng: Dùng để chỉ hành động xây dựng, lắp đặt hoặc dựng một cấu trúc nào đó.
  2. Treo lên, dán lên: Đặt một vật đóvị trí cao hoặc dễ thấy, thường để mọi người nhìn thấy.
  3. Cung cấp chỗ: Cho ai đótạm trong nhà của mình.
  4. Đưa ra, đề xuất: Đề cử ai đó cho một vị trí hoặc danh dự, hoặc đưa một vật ra đấu giá.
  5. Chịu đựng: Chấp nhận hoặc chịu đựng điều đó khó chịu (thường dùng trong cụm "put up with").
  6. Đóng hộp, bảo quản: Bảo quản thực phẩm bằng cách cho vào hộp hoặc lọ kín.
  7. Cung cấp tiền: Đưa ra một số tiền nhất định để hỗ trợ một mục đích nào đó.
  8. Thể hiện, biểu lộ: Thể hiện một hành động hoặc cảm xúc, thường trong bối cảnh đối đầu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (dựng lên):
    • They put up a tent in the backyard. (Họ đã dựng một cái lềusân sau.)
  • Nghĩa 2 (treo lên):
    • We put up a sign on the door. (Chúng tôi đã treo một tấm biển lên cửa.)
  • Nghĩa 3 (cung cấp chỗ ở):
    • She put up her friend for the night. ( ấy đã cho bạn mình ở lại qua đêm.)
  • Nghĩa 4 (đưa ra, đề xuất):
    • The dealer put up three paintings for auction. (Người bán đã đưa ba bức tranh ra đấu giá.)
  • Nghĩa 5 (chịu đựng):
    • I cannot put up with his rudeness anymore. (Tôi không thể chịu đựng sự thô lỗ của anh ta thêm nữa.)
  • Nghĩa 6 (đóng hộp):
    • They put up tomatoes for the winter. (Họ đã đóng hộp cà chua để dùng cho mùa đông.)
  • Nghĩa 7 (cung cấp tiền):
    • The city has to put up half the required amount. (Thành phố phải cung cấp một nửa số tiền cần thiết.)
  • Nghĩa 8 (thể hiện):
    • He put up a good fight against the champion. (Anh ấy đã đánh một trận hay khi đối đầu với nhàđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Put up a fight": Đánh trả hoặc chống cự quyết liệt.
    • The team put up a strong fight but lost in the end. (Đội bóng đã chiến đấu mạnh mẽ nhưng cuối cùng vẫn thua.)
  • "Put up or shut up": Hãy hành động hoặc im lặng (thường dùng trong thách thức).
    • He kept boasting about his skills, so I told him to put up or shut up. (Anh ta cứ khoe khoang về kỹ năng của mình, nên tôi bảo anh ta hãy chứng minh hoặc im đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Put-up (tính từ): Được sắp xếp trước, giả tạo (thường dùng trong "put-up job" - một vụ gian lận).
    • The whole thing was a put-up job to swindle money. (Toàn bộ chuyện này một vụ gian lận để lừa tiền.)
  • Putting up (danh động từ): Hành động dựng lên hoặc cung cấp.
    • Putting up the shelves took all afternoon. (Việc dựng các kệ mất cả buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Dựng lên: .
  • Treo lên: .
  • Cung cấp chỗ: .
  • Đưa ra: .
  • Chịu đựng: (dùng trong "put up with").
  • Đóng hộp: .
  • Cung cấp tiền: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put up with: Chịu đựng ai đó hoặc điều đó khó chịu.
    • She had to put up with his bad habits. ( ấy phải chịu đựng những thói quen xấu của anh ta.)
  • Put up to: Xúi giục ai đó làm gì.
    • Who put you up to this prank? (Ai đã xúi bạn làm trò đùa này?)
  • Put someone up: Cho ai đónhờ.
    • Can you put me up for a few days? (Bạn có thể cho tôinhờ vài ngày không?)
Thành ngữ liên quan
  • Put up a brave front: Tỏ ra can đảm thực sự sợ hãi.
    • Despite his fear, he put up a brave front. ( sợ hãi, anh ấy vẫn tỏ ra can đảm.)
  • Put up one's dukes: Chuẩn bị đánh nhau (dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • He put up his dukes when the bully approached. (Anh ấy giơ nắm đấm lên khi tên bắt nạt đến gần.)
put up
The candidate's supporters put up posters around the town.