put-upon

put-upon

A kind neighbor feels put-upon after being asked for yet another favor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lợi dụng, bị vắt kiệt sức: "put-upon" mô tả trạng thái của một người bị người khác lợi dụng, bị yêu cầu làm quá nhiều việc hoặc bị đối xử bất công không được đền đáp xứng đáng.
    • Cảm thấy bị coi thường, không được trân trọng: Từ này thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu khi ai đó liên tục nhờ vả hoặc đòi hỏi quá mức.
dụ sử dụng
  • (Sau khi làm thêm giờ mỗi ngày trong suốt một tháng, ấy cảm thấy bị lợi dụng kiệt sức.)
  • (Anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè, nhưng đôi khi anh ấy cảm thấy bị lợi dụng khi họ lạm dụng lòng tốt của anh ấy.)
  • (Nhân viên bị lợi dụng cuối cùng đã lên tiếng về khối lượng công việc bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel put-upon": cảm thấy bị lợi dụng, bị vắt kiệt sức.
    • She felt put-upon when her colleagues kept delegating their tasks to her. ( ấy cảm thấy bị lợi dụng khi đồng nghiệp liên tục giao việc của họ cho ấy.)
  • "to be put-upon": bị lợi dụng, bị đối xử bất công.
    • The put-upon assistant was asked to work late again. (Trợ lý bị lợi dụng lại bị yêu cầu làm việc muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Put upon (cụm động từ): lợi dụng, vắt kiệt sức (ai đó). Lưu ý: "put upon" cụm động từ, trong khi "put-upon" tính từ.
    • He felt that his boss was putting upon him by assigning extra work. (Anh ấy cảm thấy sếp đang lợi dụng mình bằng cách giao thêm việc.)
  • Taken advantage of: bị lợi dụng (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Exploited: bị bóc lột, bị lợi dụng.
  • Victimized: bị hại, bị đối xử bất công.
  • Used: bị lợi dụng, bị dùng làm công cụ.
  • Imposed upon: bị áp đặt, bị bắt phải chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put upon someone: lợi dụng ai đó, bắt ai đó làm việc quá sức.
    • Don't let them put upon you; you have the right to say no. (Đừng để họ lợi dụng bạn; bạn quyền từ chối.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a doormat: bị người khác lợi dụng, không chính kiến (thành ngữ chỉ người dễ bị bắt nạt).
    • Stop being a doormat and stand up for yourself. (Đừng làm người dễ bị lợi dụng nữa, hãy bảo vệ bản thân đi.)
  • To be taken for a ride: bị lừa, bị lợi dụng (thành ngữ).
    • He felt he had been taken for a ride by his so-called friends. (Anh ấy cảm thấy mình đã bị lợi dụng bởi những người bạn giả dối.)