putrajaya

Định nghĩa

Danh từ riêng: Putrajaya tên thủ đô hành chính mới hiện đại của Malaysia, nơi đặt các cơ quan chính phủ liên bang, thay thế Kuala Lumpur trong vai trò này từ năm 1999.

dụ sử dụng
  • (Putrajaya được xây dựng với kiến trúc hiện đại nhiều công viên xanh.)
  • (Du khách thường ghé thăm Putrajaya để chiêm ngưỡng các tòa nhà chính phủ hồ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Putrajaya" thường được nhắc đến như biểu tượng cho sự phát triển quy hoạch đô thị của Malaysia.
    • Putrajaya một trong những thành phố thông minh đầu tiênĐông Nam Á. (Putrajaya một trong những thành phố thông minh đầu tiênĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Putra (danh từ): tên gọi mang ý nghĩa "hoàng tử" trong tiếng Lai, một phần trong tên "Putrajaya" (nghĩa "hoàng tử chiến thắng").
  • Jaya (danh từ): nghĩa "thành công" hoặc "chiến thắng" trong tiếng Lai, ghép với "Putra" để tạo thành tên thủ đô.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô hành chính: vai trò chính trị của Putrajaya, khác với thủ đô thương mại Kuala Lumpur.
  • Thành phố mới: Putrajaya được xây dựng từ những năm 1990, hoàn toàn mới so với các thành phố lịch sử khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Putrajaya" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Putrajaya trái tim hành chính của Malaysia": thành ngữ ẩn dụ mô tả vai trò trung tâm của Putrajaya trong chính phủ.
    • Putrajaya thực sự trái tim hành chính của Malaysia, nơi mọi quyết định quốc gia được đưa ra. (Putrajaya thực sự trái tim hành chính của Malaysia, nơi mọi quyết định quốc gia được đưa ra.)
putrajaya
A family visits the beautiful gardens in Putrajaya.