putrefacient
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây thối rữa, thúc đẩy sự thối rữa: "putrefacient" mô tả một chất hoặc tác nhân có khả năng gây ra hoặc thúc đẩy quá trình phân hủy vi khuẩn, dẫn đến sự thối rữa của các mô hữu cơ (đặc biệt là protein).
Ví dụ sử dụng
- (Các vi khuẩn gây thối rữa trong đống phân ủ phân hủy chất hữu cơ một cách nhanh chóng.)
- (Một số enzyme gây thối rữa được sử dụng trong quy trình công nghiệp để phân hủy chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"putrefacient agent": tác nhân gây thối rữa.
- Moisture and warmth act as putrefacient agents in the decomposition of food. (Độ ẩm và hơi ấm hoạt động như các tác nhân gây thối rữa trong quá trình phân hủy thực phẩm.)
"putrefacient process": quá trình thối rữa.
- The putrefacient process in a dead organism releases foul-smelling gases. (Quá trình thối rữa trong một sinh vật chết giải phóng các khí có mùi hôi thối.)
Biến thể và từ gần giống
Putrefaction (danh từ): sự thối rữa, quá trình phân hủy thối rữa.
- The putrefaction of the meat was accelerated by the high temperature. (Sự thối rữa của thịt đã được tăng tốc bởi nhiệt độ cao.)
Putrefactive (tính từ): liên quan đến sự thối rữa, có tính chất gây thối rữa.
- Putrefactive bacteria are essential for nutrient cycling in ecosystems. (Vi khuẩn gây thối rữa rất cần thiết cho chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái.)
Putrefy (động từ): làm thối rữa, trở nên thối rữa.
- The fallen fruit began to putrefy under the hot sun. (Trái cây rơi rụng bắt đầu thối rữa dưới ánh nắng nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Decomposing: phân hủy (thường dùng để chỉ quá trình tự nhiên).
- Rotting: thối rữa (thông dụng hơn, dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Putrid: thối rữa (tính từ, mang nghĩa mạnh mẽ hơn, thường chỉ mùi hôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "putrefacient" vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "putrefacient".