putrescibilité
Học thuậtThân thiện
La putrescibilité est visible dans ce morceau de viande laissé à l'air libre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng thối rữa: Tính chất của một chất hữu cơ có thể bị phân hủy, mục nát do tác động của vi sinh vật, dẫn đến tình trạng hư hỏng và bốc mùi khó chịu. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, môi trường và xử lý chất thải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La putrescibilité des déchets alimentaires est élevée. (Khả năng thối rữa của chất thải thực phẩm là rất cao.)
- L'étude mesure la putrescibilité de différentes matières organiques. (Nghiên cứu đo lường khả năng thối rữa của các loại vật chất hữu cơ khác nhau.)
- La faible putrescibilité de ce matériau le rend approprié pour un emballage durable. (Khả năng thối rữa thấp của vật liệu này khiến nó phù hợp cho việc đóng gói lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré de putrescibilité": Mức độ, cấp độ có thể thối rữa.
- Le tri des ordures se fait souvent selon leur degré de putrescibilité. (Việc phân loại rác thường được thực hiện dựa trên mức độ có thể thối rữa của chúng.)
"Test de putrescibilité": Bài kiểm tra, thử nghiệm đánh giá khả năng phân hủy sinh học.
- Les laboratoires effectuent des tests de putrescibilité pour évaluer la biodégradabilité. (Các phòng thí nghiệm thực hiện các bài kiểm tra khả năng thối rữa để đánh giá tính phân hủy sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Putrescible (adj): Có thể thối rữa, dễ bị phân hủy.
- Les déchets putrescibles doivent être compostés. (Các chất thải có thể thối rữa cần được ủ làm phân compost.)
Putréfaction (n.f): Sự thối rữa, quá trình phân hủy hữu cơ tạo ra mùi hôi.
- La putréfaction du corps est un processus naturel. (Sự thối rữa của cơ thể là một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Biodégradabilité (n.f): Khả năng phân hủy sinh học.
- Altérabilité (n.f): Khả năng bị biến đổi, hư hỏng (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Imputrescibilité (n.f): Tính không thể thối rữa, tính bền vững trước sự phân hủy.
- Inaltérabilité (n.f): Tính không thể bị biến đổi, hư hỏng.
La putrescibilité est visible dans ce morceau de viande laissé à l'air libre.
danh từ giống cái
- khả năng thối rữa