putridité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thối rữa, sự mục nát: Trạng thái hoặc quá trình phân hủy hữu cơ hoàn toàn, tạo ra mùi hôi thối rất khó chịu. Từ này nhấn mạnh đến giai đoạn thối rữa nặng, thường liên quan đến xác chết động vật hoặc chất hữu cơ bị phân hủy trong điều kiện yếm khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La putridité du cadavre était insupportable. (Sự thối rữa của xác chết là không thể chịu nổi.)
- L'odeur de putridité venait de la forêt. (Mùi thối rữa đến từ khu rừng.)
- Ils ont découvert la source de la putridité dans la cave. (Họ đã tìm ra nguồn gốc của sự thối rữa trong tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en putridité": rơi vào tình trạng thối rữa hoàn toàn.
- La viande abandonnée est tombée en putridité. (Miếng thịt bị bỏ mặc đã rơi vào tình trạng thối rữa.)
"Un degré avancé de putridité": mức độ thối rữa tiên tiến.
- Le fruit a atteint un degré avancé de putridité. (Trái cây đã đạt đến mức độ thối rữa tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Putride (adj): thối rữa, đang trong tình trạng thối rữa.
- Une odeur putride. (Một mùi thối rữa.)
Putréfaction (n.f): sự thối rữa, sự phân hủy. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y học).
- La putréfaction des corps. (Sự thối rữa của các thi thể.)
Từ đồng nghĩa
- Pourriture: sự mục nát, thối rữa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho gỗ, trái cây).
- Décomposition: sự phân hủy (thuật ngữ chung cho quá trình phân rã).
- Fétidité: tình trạng bốc mùi hôi thối (nhấn mạnh vào mùi hơn là quá trình).
Lưu ý sử dụng
- "Putridité" là một danh từ trừu tượng, mô tả trạng thái hoặc đặc tính của thứ gì đó đang thối rữa. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn mô tả hoặc bối cảnh khoa học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "pourriture" hoặc các cụm từ như "ça sent la pourriture" (thứ đó có mùi thối) thay vì "putridité".