putter around
Định nghĩa
Động từ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, không trang trọng): Làm việc lặt vặt, la cà, lảng vảng — chỉ hành động di chuyển hoặc làm những việc nhỏ nhặt, không có mục đích rõ ràng, thường là một cách thư giãn hoặc giết thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi thích làm vườn lặt vặt trong vườn.)
- (Vào cuối tuần, tôi chỉ la cà trong nhà, dọn dẹp và sắp xếp.)
- (Cô ấy dành cả buổi chiều lảng vảng trong gara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to putter around the house": làm những việc nhỏ trong nhà như lau chùi, sắp xếp.
- He enjoys puttering around the house on a lazy Sunday. (Anh ấy thích làm việc lặt vặt trong nhà vào một ngày Chủ nhật lười biếng.)
- "to putter around with something": mày mò, sửa chữa hoặc thử nghiệm một thứ gì đó.
- She likes to putter around with old radios. (Cô ấy thích mày mò với những chiếc radio cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Putter (động từ, dạng rút gọn): có nghĩa tương tự, thường dùng trong cụm "putter about" (Anh-Anh).
- He putters in the workshop every evening. (Anh ấy làm việc lặt vặt trong xưởng mỗi tối.)
- Putterer (danh từ): người hay làm việc lặt vặt, không có mục đích.
- He's a bit of a putterer, always tinkering with things. (Anh ấy hơi là một người hay mày mò, luôn sửa chữa linh tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Loafer around: lảng vảng, la cà.
- Stop loafing around and do something productive! (Đừng lảng vảng nữa, hãy làm gì đó có ích đi!)
- Muck about (Anh-Anh, không trang trọng): làm việc vô bổ, lông bông.
- The kids were mucking about in the backyard. (Bọn trẻ đang lông bông ở sân sau.)
- Potter about (Anh-Anh): tương tự "putter around", nhưng phổ biến hơn ở Anh.
- I spent the morning pottering about in the garden. (Tôi dành buổi sáng để làm vườn lặt vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Putter about: tương tự "putter around", dùng nhiều trong tiếng Anh Anh.
- She putters about the kitchen, humming a tune. (Cô ấy la cà trong bếp, ngâm nga một giai điệu.)
- Putter off: rời đi một cách chậm chạp hoặc không vội vã.
- He puttered off to the store. (Anh ấy chậm rãi đi đến cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Put-putter around": một biến thể hài hước, nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc lộn xộn.
- The old car put-puttered around the corner. (Chiếc xe cũ ì ạch chạy quanh góc phố.)