putting surface

putting surface

The golfer carefully putts the ball across the putting surface toward the hole.

Định nghĩa

Danh từ: Bề mặt cỏ cắt sát, thường khu vực xung quanh lỗ trên sân golf, nơi người chơi thực hiện đánh bóng vào lỗ.

dụ sử dụng
  • (Quả bóng lăn qua bề mặt cỏ cắt sát rơi vào hố cát.)
  • (Các golfer chuyên nghiệp luyện tập đánh ngắn trên bề mặt cỏ cắt sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the putting surface": đangtrên bề mặt cỏ cắt sát (khu vực gần lỗ).

    • After a long drive, the ball finally landed on the putting surface. (Sau một phát bóng xa, quả bóng cuối cùng đã đáp xuống bề mặt cỏ cắt sát.)
  • "to miss the putting surface": đánh bóng không trúng bề mặt cỏ cắt sát.

    • His approach shot missed the putting surface and ended up in the rough. ( đánh tiếp cận của anh ấy đã trượt bề mặt cỏ cắt sát kết thúckhu vực cỏ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Putting green (danh từ): bãi cỏ cắt sát (thường khu vực gần lỗ, đồng nghĩa với "putting surface").
    • The putting green was smooth and fast. (Bãi cỏ cắt sát rất mịn nhanh.)
  • Green (danh từ): cách gọi ngắn gọn của "putting surface" trong golf.
    • He walked onto the green to line up his putt. (Anh ấy bước lên bãi cỏ cắt sát để căn chỉnh đánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Green: bãi cỏ cắt sát (thường dùng trong golf).
  • Putting area: khu vực đánh bóng vào lỗ (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, trong golf, có thể dùng: - Put out: đánh bóng vào lỗ từ bề mặt cỏ cắt sát. - He putted out from the putting surface. (Anh ấy đã đánh bóng vào lỗ từ bề mặt cỏ cắt sát.)

Thành ngữ liên quan
  • Dance floor: thành ngữ không chính thức chỉ bề mặt cỏ cắt sát, von cỏ mượt như sàn nhảy.
    • His ball hit the dance floor and rolled straight in. (Quả bóng của anh ấy chạm vào mặt cỏ mượt lăn thẳng vào lỗ.)