puzzle out
Định nghĩa
Động từ ghép (phrasal verb): - Tìm ra lời giải, hiểu ra bằng cách suy luận: "puzzle out" có nghĩa là giải quyết một vấn đề, câu hỏi, hoặc hiểu được ý nghĩa của một điều gì đó thông qua quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, phân tích từng mảnh ghép thông tin. Từ này nhấn mạnh hành động suy luận để làm sáng tỏ điều gì đó khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tìm ra được ý nghĩa của dòng chữ khắc cổ đại.)
- (Mất nhiều giờ để thám tử suy luận ra các manh mối trong vụ án.)
- (Bạn có thể giải được câu đố này không? Nó khá hóc búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to puzzle something out": dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề cụ thể.
- We need to puzzle out the best way to proceed with the project. (Chúng ta cần suy luận ra cách tốt nhất để tiến hành dự án.)
"to puzzle out a solution": tìm ra một giải pháp thông qua suy luận.
- The engineers puzzled out a solution to the technical failure. (Các kỹ sư đã suy luận ra một giải pháp cho sự cố kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Puzzle (danh từ): câu đố, trò chơi ghép hình, hoặc vấn đề khó hiểu.
- This crossword puzzle is very challenging. (Trò chơi ô chữ này rất thử thách.)
- Puzzling (tính từ): khó hiểu, gây bối rối.
- His behavior was very puzzling. (Hành vi của anh ấy rất khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Figure out: tìm ra, hiểu ra.
- I can't figure out why he left. (Tôi không thể hiểu ra tại sao anh ấy rời đi.)
- Work out: giải quyết, tìm ra lời giải.
- Let's work out this math problem together. (Hãy cùng nhau giải bài toán này.)
- Decipher: giải mã, đọc được (chữ khó đọc hoặc thông điệp phức tạp).
- He deciphered the code with ease. (Anh ấy giải mã một cách dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puzzle over: suy nghĩ vất vả về một vấn đề.
- She puzzled over the strange letter for hours. (Cô ấy đã suy nghĩ vất vả về bức thư lạ trong nhiều giờ.)
- Puzzle through: vượt qua một vấn đề bằng cách suy luận.
- We puzzled through the complex instructions step by step. (Chúng tôi đã vượt qua các hướng dẫn phức tạp từng bước một.)
Thành ngữ liên quan
- Put the pieces together: ghép các mảnh thông tin lại với nhau để hiểu rõ vấn đề.
- After the meeting, he put the pieces together and realized the truth. (Sau cuộc họp, anh ấy đã ghép các mảnh thông tin lại và nhận ra sự thật.)