puzzle over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Suy nghĩ, cố gắng tìm ra lời giải hoặc hiểu một vấn đề, câu đố, hoặc tình huống khó khăn. "puzzle over" nhấn mạnh hành động suy nghĩ kỹ lưỡng, thường là trong một thời gian dài, để giải quyết một điều gì đó khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành nhiều giờ để suy nghĩ về bài toán khó.)
- (Thám tử đã suy nghĩ rất nhiều về những manh mối kỳ lạ.)
- (Tôi vẫn đang suy nghĩ về lý do tại sao anh ấy ra đi mà không nói lời tạm biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to puzzle over something": thường dùng với tân ngữ là một vấn đề, câu hỏi, hoặc tình huống cụ thể.
- The team puzzled over the data for days before finding the error. (Nhóm đã suy nghĩ về dữ liệu trong nhiều ngày trước khi tìm ra lỗi.)
- Có thể dùng ở dạng bị động: (Anh ấy đã rất bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong hành vi của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Puzzle (động từ): làm bối rối, khó hiểu.
- The question puzzled everyone. (Câu hỏi đã làm mọi người bối rối.)
- Puzzling (tính từ): gây khó hiểu, kỳ lạ.
- The results were puzzling. (Kết quả thật khó hiểu.)
- Puzzlement (danh từ): sự bối rối, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Wonder about: tự hỏi về, suy nghĩ về.
- Think hard about: suy nghĩ kỹ lưỡng về.
- Contemplate: trầm ngâm suy nghĩ.
- Ponder: cân nhắc, suy ngẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Figure out: tìm ra, hiểu ra (thường là kết quả của việc suy nghĩ).
- He finally figured out the solution after puzzling over it. (Cuối cùng anh ấy đã tìm ra lời giải sau khi suy nghĩ về nó.)
- Mull over: suy nghĩ thấu đáo, nghiền ngẫm.
- She mulled over the proposal for a week. (Cô ấy đã nghiền ngẫm đề xuất trong một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Rack one's brain: vắt óc suy nghĩ.
- I racked my brain puzzling over the crossword clue. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ về gợi ý trong trò chơi ô chữ.)
- Beat one's brains out: cố gắng hết sức để hiểu hoặc giải quyết.
- He beat his brains out puzzling over the complex instructions. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để hiểu những hướng dẫn phức tạp.)