puzzled

puzzled

The student looked puzzled by the math problem on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, hoang mang, khó hiểu: "puzzled" diễn tả trạng thái tinh thần khi một người không thể hiểu hoặc giải thích được một điều đó, cảm thấy lúng túng thiếu thông tin hoặc gặp phải tình huống khó lý giải.
dụ sử dụng
  • ( ấy trông có vẻ bối rối khi anh ấy không trả lời câu hỏi của .)
  • (Tôi cảm thấy hoang mang trước sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy.)
  • (Giáo viên bối rối học sinh đó đã rời đi không chào tạm biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be puzzled about/over something": bối rối về điều đó.

    • He was puzzled over the mysterious message. (Anh ấy bối rối về thông điệp bí ẩn đó.)
  • "to leave someone puzzled": khiến ai đó bối rối.

    • The strange noise left everyone puzzled. (Tiếng động lạ khiến mọi người bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzling (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.
    • The puzzling riddle took hours to solve. (Câu đố gây bối rối đó mất hàng giờ để giải.)
  • Puzzle (danh từ): câu đố, trò chơi trí tuệ; (động từ): làm bối rối.
    • This crossword puzzle is very hard. (Trò chơi ô chữ này rất khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewildered: hoang mang, ngơ ngác.
  • Confused: lúng túng, nhầm lẫn.
  • Perplexed: bối rối, khó hiểu hơn "puzzled".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puzzle over: suy nghĩ cố gắng hiểu điều đó khó.
    • She puzzled over the map for an hour. ( ấy suy nghĩ về tấm bản đồ suốt một giờ.)
  • Puzzle out: tìm ra lời giải, hiểu được điều đó khó.
    • He finally puzzled out the meaning of the code. (Cuối cùng anh ấy đã tìm ra ý nghĩa của số.)
Thành ngữ liên quan
  • "a puzzled look/expression": vẻ mặt bối rối.
    • He gave me a puzzled look when I mentioned the name. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt bối rối khi tôi nhắc đến cái tên đó.)
  • "puzzled silence": sự im lặng bối rối.
    • There was a puzzled silence after his announcement. ( một sự im lặng bối rối sau thông báo của anh ấy.)