pycnanthemum virginianum
A gardener carefully plants a pycnanthemum virginianum in a sunny herb garden.
Danh từ: - Pycnanthemum virginianum là tên khoa học của một loài cây thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Loài cây này có hoa nhỏ màu xanh lục, không dễ thấy, và lá hẹp. Khi lá bị vò nát, chúng tỏa ra mùi thơm rất đặc trưng.
- (Loài Pycnanthemum virginianum thường được tìm thấy ở đồng cỏ và ven đường ở miền đông Hoa Kỳ.)
- (Khi bạn vò nát lá của Pycnanthemum virginianum, một mùi thơm bạc hà mạnh mẽ được tỏa ra.)
Trong thực vật học: Tên này thường được dùng để phân loại và mô tả các đặc điểm sinh học của loài cây này.
- Botanists classify Pycnanthemum virginianum as a member of the mint family. (Các nhà thực vật học phân loại Pycnanthemum virginianum là một thành viên của họ bạc hà.)
Trong y học dân gian: Một số người dùng loài cây này để làm trà thảo mộc nhờ mùi thơm dễ chịu.
- Native Americans used Pycnanthemum virginianum as a herbal remedy for colds. (Người Mỹ bản địa đã dùng Pycnanthemum virginianum như một phương thuốc thảo mộc trị cảm lạnh.)
Pycnanthemum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ bạc hà, bao gồm nhiều loài có mùi thơm tương tự.
- Several species of Pycnanthemum are known for their aromatic leaves. (Một số loài thuộc chi Pycnanthemum nổi tiếng vì lá có mùi thơm.)
Virginianum (tính từ): Từ chỉ nguồn gốc từ Virginia, nhưng trong tên khoa học, nó thường chỉ loài cây này phân bố rộng hơn ở miền đông Hoa Kỳ.
- Virginia mountain mint (thông thường): Một tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Aromatic when bruised: Có mùi thơm khi bị vò nát, mô tả đặc điểm của lá cây.
- The leaves of Pycnanthemum virginianum are aromatic when bruised. (Lá của Pycnanthemum virginianum có mùi thơm khi bị vò nát.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.