pygmalion

pygmalion

Pygmalion carved a beautiful statue from ivory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Pygmalion (Thần thoại Hy Lạp): Một vị vua, người đã tạo ra một bức tượng phụ nữ yêu say đắm ; nữ thần Aphrodite đã ban cho bức tượng sự sống, biến thành Galatea.
    • Nghĩa bóng: "Pygmalion" được dùng để chỉ một người khả năng tạo ra hoặc biến đổi một người khác thành điều đó hoàn hảo thông qua tình yêu, sự kiên trì hoặc giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The story of Pygmalion is a famous myth from Greek mythology. (Câu chuyện về Pygmalion một huyền thoại nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
    • In the play "Pygmalion" by George Bernard Shaw, a professor transforms a flower girl into a lady. (Trong vở kịch "Pygmalion" của George Bernard Shaw, một giáo sư đã biến một gái bán hoa thành một quý .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pygmalion effect": Một hiệu ứng tâm lý, trong đó kỳ vọng cao của người khác dẫn đến kết quả tốt hơnđối tượng được kỳ vọng.

    • The teacher's belief in her students created a Pygmalion effect, boosting their performance. (Niềm tin của giáo viên dành cho học sinh đã tạo ra hiệu ứng Pygmalion, thúc đẩy kết quả học tập của họ.)
  • "Pygmalion complex": Một thuật ngữ tâm lý, chỉ sự ám ảnh của một người trong việc tạo ra hoặc biến đổi người khác theo hình mẫu lý tưởng của mình.

Biến thể từ gần giống
  • Pygmalionism (danh từ): Sự đắm hoặc tình yêu dành cho một sáng tạo của chính mình (thường tác phẩm nghệ thuật hoặc hình tượng lý tưởng hóa).

    • His pygmalionism led him to constantly improve his sculpture. (Sự đắm sáng tạo của ông khiến ông liên tục hoàn thiện bức tượng của mình.)
  • Galatea (danh từ riêng): Tên của bức tượng được Pygmalion tạo ra yêu, sau này trở thành người thật.

Từ đồng nghĩa
  • Creator: người sáng tạo (trong bối cảnh tạo ra một hình mẫu hoàn hảo).
  • Sculptor: nhà điêu khắc (ám chỉ hành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu vô tri).
Thành ngữ liên quan
  • "A Pygmalion figure": Một hình mẫu lý tưởng hóa, thường được tạo ra hoặc nuôi dưỡng bởi một người khác.
    • She was a Pygmalion figure in his life, shaped by his constant guidance. ( ấy một hình mẫu lý tưởng hóa trong cuộc đời anh, được định hình bởi sự hướng dẫn không ngừng của anh.)