pygmy chimpanzee

Định nghĩa

Danh từ: Một loài tinh tinh nhỏ sống trong các khu rừng đầm lầy ở Zaire (nay Cộng hòa Dân chủ Congo); một loài đang bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Tinh tinh lùn được biết đến với kích thước nhỏ hơn hành vi ôn hòa hơn so với tinh tinh thông thường.)
  • (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ tinh tinh lùn khỏi mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pygmy chimpanzee" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước hành vi so với tinh tinh thông thường (common chimpanzee).
    • Researchers have observed that pygmy chimpanzees use tools more frequently than previously thought. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy tinh tinh lùn sử dụng công cụ thường xuyên hơn so với suy nghĩ trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonobo (danh từ): Tên gọi khoa học phổ biến hơn của pygmy chimpanzee (Pan paniscus).
    • The bonobo is often called the pygmy chimpanzee in older literature. (Bonobo thường được gọi là tinh tinh lùn trong các tài liệu .)
Từ đồng nghĩa
  • Bonobo: Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong khoa học hiện đại.
  • Dwarf chimpanzee: Một tên gọi khác ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

pygmy chimpanzee
A pygmy chimpanzee swings from a branch in the rainforest.