pygmy mouse

pygmy mouse

A pygmy mouse gathers seeds in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột lùn (pygmy mouse) một loài chuột rất nhỏ, màu nâu xám đậm, trông giống như chuột nhà. Loài này thường được tìm thấy ở Texas Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chuột lùn một trong những loài gặm nhấm nhỏ nhấtBắc Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của chuột lùn ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pygmy mouse" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The pygmy mouse is often confused with the common house mouse due to its similar appearance. (Chuột lùn thường bị nhầm lẫn với chuột nhà thông thường do ngoại hình tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygmy (tính từ): thuộc về loài lùn, kích thước nhỏ hơn bình thường.
    • The pygmy elephant is a rare species. (Voi lùn một loài quý hiếm.)
  • Mouse (danh từ): chuột, một loài gặm nhấm nhỏ.
    • A mouse ran across the floor. (Một con chuột chạy ngang qua sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf mouse: chuột lùn (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Tiny rodent: loài gặm nhấm nhỏ xíu (mô tả chung, không phải tên loài cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pygmy mouse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pygmy mouse".