pygopus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thằn lằn chân giả: "Pygopus" là một chi điển hình trong họ Pygopodidae, bao gồm các loài thằn lằn có thân hình giống rắn, không có chi trước và chỉ có chi sau rất thô sơ. Đây là loài bò sát có răng mọc trên xương hàm (pleurodont).
Ví dụ sử dụng
- (Chi thằn lằn chân giả là một loài bò sát hấp dẫn, giống rắn vì thiếu chi trước.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi thằn lằn chân giả để hiểu về sự tiến hóa của chi ở loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pygopus as a model organism": chi thằn lằn chân giả được dùng làm sinh vật mẫu trong nghiên cứu tiến hóa.
- The pygopus is often used as a model organism to study vestigial limbs. (Chi thằn lằn chân giả thường được dùng làm sinh vật mẫu để nghiên cứu các chi thoái hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pygopodidae (danh từ): họ thằn lằn chân giả, bao gồm chi Pygopus và các chi khác.
- The Pygopodidae family includes legless lizards found in Australia. (Họ thằn lằn chân giả bao gồm các loài thằn lằn không chân được tìm thấy ở Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Legless lizard: thằn lằn không chân (mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại).
- Snake lizard: thằn lằn rắn (tên thông tục, dựa trên hình dạng).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ "pygopus" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pygopus" do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học chuyên môn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "pygopus"