pygopus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thằn lằn chân giả: "Pygopus" một chi điển hình trong họ Pygopodidae, bao gồm các loài thằn lằn thân hình giống rắn, không chi trước chỉ chi sau rất thô sơ. Đây loài bò sát răng mọc trên xương hàm (pleurodont).
dụ sử dụng
  • (Chi thằn lằn chân giả một loài bò sát hấp dẫn, giống rắn thiếu chi trước.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi thằn lằn chân giả để hiểu về sự tiến hóa của chi ở loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pygopus as a model organism": chi thằn lằn chân giả được dùng làm sinh vật mẫu trong nghiên cứu tiến hóa.
    • The pygopus is often used as a model organism to study vestigial limbs. (Chi thằn lằn chân giả thường được dùng làm sinh vật mẫu để nghiên cứu các chi thoái hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygopodidae (danh từ): họ thằn lằn chân giả, bao gồm chi Pygopus các chi khác.
    • The Pygopodidae family includes legless lizards found in Australia. (Họ thằn lằn chân giả bao gồm các loài thằn lằn không chân được tìm thấyÚc.)
Từ đồng nghĩa
  • Legless lizard: thằn lằn không chân (mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Snake lizard: thằn lằn rắn (tên thông tục, dựa trên hình dạng).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ "pygopus" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pygopus" do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học chuyên môn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pygopus"

pygopus
A pygopus slithers through the dry leaf litter of a forest floor.