pygoscelis

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim cánh cụt Pygoscelis: "pygoscelis" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Spheniscidae (họ chim cánh cụt). Chi này bao gồm các loài chim cánh cụt sống chủ yếuvùng Nam Cực các đảo cận Nam Cực, nổi tiếng với kích thước trung bình khả năng bơi lội xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Chi Pygoscelis bao gồm các loài như chim cánh cụt Adélie.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Pygoscelis để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: "pygoscelis" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về động vật học, đặc biệt trong các nghiên cứu về chim biển.
    • The taxonomy of Pygoscelis has been revised based on genetic data. (Phân loại của chi Pygoscelis đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygoscelis adeliae (n): loài chim cánh cụt Adélie, một loài phổ biến trong chi Pygoscelis.
  • Pygoscelis antarcticus (n): loài chim cánh cụt quai , cũng thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim cánh cụt: một cách dịch chung, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài "chi chim cánh cụt" (dùng trong ngữ cảnh phân loại học).
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Pygoscelis: dùng để mô tả các loài chim đặc điểm của chi này.
    • All species belonging to Pygoscelis are found in the Southern Ocean. (Tất cả các loài thuộc chi Pygoscelis đều được tìm thấyNam Đại Dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến từ "pygoscelis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pygoscelis"

pygoscelis
A pygoscelis waddles across the icy shore.