pyknic type
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu người béo tròn, chắc nịch: "pyknic type" dùng để chỉ một dạng thể hình của con người, đặc trưng bởi thân hình tròn trịa, mập mạp và nặng nề. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và nhân trắc học để mô tả một trong các kiểu cơ thể (somatotype) do Ernst Kretschmer đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- People with a pyknic type often have a round face and a stout body. (Những người thuộc kiểu pyknic thường có khuôn mặt tròn và thân hình chắc nịch.)
- The pyknic type is associated with a jovial and sociable personality in Kretschmer's theory. (Kiểu pyknic được liên kết với tính cách vui vẻ và hòa đồng trong lý thuyết của Kretschmer.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be of the pyknic type": thuộc về kiểu pyknic.
- He is of the pyknic type, which explains his sturdy build and cheerful demeanor. (Anh ấy thuộc kiểu pyknic, điều này giải thích cho vóc dáng vạm vỡ và thái độ vui vẻ của anh ấy.)
"pyknic type classification": sự phân loại kiểu pyknic.
- The pyknic type classification is one of the three main body types in Kretschmer's system. (Sự phân loại kiểu pyknic là một trong ba kiểu cơ thể chính trong hệ thống của Kretschmer.)
Biến thể và từ gần giống
Pyknic (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của kiểu pyknic.
- The pyknic physique is often contrasted with the athletic and leptosomatic types. (Thể hình pyknic thường được đối lập với các kiểu thể thao và leptosomatic.)
Pyknoleptic (adj): liên quan đến chứng động kinh nhẹ (pyknolepsy) – một dạng động kinh, không liên quan trực tiếp đến kiểu cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Endomorphic type: kiểu nội mô (trong hệ thống somatotype của William Sheldon, tương ứng với pyknic type).
- Round body type: kiểu cơ thể tròn.
- Stout build: vóc dáng chắc nịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "pyknic type" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyknic type".