pyknotic

pyknotic

A biologist observes a pyknotic cell under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng pyknosis: "pyknotic" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của tế bào bị co rút, đặc lại, bắt màu đậm hơn trong quá trình chết tế bào (apoptosis) hoặc bệnh .
dụ sử dụng
  • (Các nhân tế bào pyknotic trong mẫu cho thấy sự chết tế bào.)
  • (Những thay đổi pyknotic thường được quan sát thấycác tế bào thần kinh đang thoái hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyknotic nucleus": nhân tế bào bị co rút, đặc lại, thường thấy trong các tế bào chết theo chương trình.

    • The pathologist noted a pyknotic nucleus in the biopsy specimen. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận một nhân tế bào pyknotic trong mẫu sinh thiết.)
  • "Pyknotic cell": tế bào biểu hiện pyknosis.

    • Pyknotic cells are commonly found in areas of tissue necrosis. (Các tế bào pyknotic thường được tìm thấycác vùng hoại tử .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyknosis (danh từ): quá trình hoặc trạng thái co rút, đặc lại của nhân tế bào.
    • Pyknosis is a key morphological feature of apoptosis. (Pyknosis một đặc điểm hình thái chính của quá trình chết tế bào theo chương trình.)
  • Pyknotically (trạng từ): theo cách thuộc về pyknosis.
    • The cells were pyknotically condensed. (Các tế bào bị đặc theo kiểu pyknotic.)
Từ đồng nghĩa
  • Condensed: đặc, đặc lại (trong ngữ cảnh tế bào học).
  • Shrunken: co rút (mô tả hình thái nhân tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pyknotic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyknotic".