pyknotic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng pyknosis: "pyknotic" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của tế bào bị co rút, đặc lại, và bắt màu đậm hơn trong quá trình chết tế bào (apoptosis) hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhân tế bào pyknotic trong mẫu mô cho thấy sự chết tế bào.)
- (Những thay đổi pyknotic thường được quan sát thấy ở các tế bào thần kinh đang thoái hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyknotic nucleus": nhân tế bào bị co rút, đặc lại, thường thấy trong các tế bào chết theo chương trình.
- The pathologist noted a pyknotic nucleus in the biopsy specimen. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận một nhân tế bào pyknotic trong mẫu sinh thiết.)
"Pyknotic cell": tế bào có biểu hiện pyknosis.
- Pyknotic cells are commonly found in areas of tissue necrosis. (Các tế bào pyknotic thường được tìm thấy ở các vùng hoại tử mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyknosis (danh từ): quá trình hoặc trạng thái co rút, đặc lại của nhân tế bào.
- Pyknosis is a key morphological feature of apoptosis. (Pyknosis là một đặc điểm hình thái chính của quá trình chết tế bào theo chương trình.)
- Pyknotically (trạng từ): theo cách thuộc về pyknosis.
- The cells were pyknotically condensed. (Các tế bào bị cô đặc theo kiểu pyknotic.)
Từ đồng nghĩa
- Condensed: cô đặc, đặc lại (trong ngữ cảnh tế bào học).
- Shrunken: co rút (mô tả hình thái nhân tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pyknotic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyknotic".