pyramid scheme
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô hình lừa đảo kim tự tháp: Một kế hoạch gian lận, trong đó người tham gia được tuyển dụng để trả tiền cho người đã tuyển dụng họ, đồng thời hy vọng nhận được tiền từ những người mà họ tuyển dụng. Khi số lượng người mới không đủ để duy trì cấu trúc thanh toán phân cấp, kế hoạch sụp đổ, và hầu hết người tham gia mất số tiền họ đã đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người đã mất tiền tiết kiệm vì đầu tư vào một mô hình lừa đảo kim tự tháp.)
- (Chính phủ cảnh báo người dân cẩn thận với các mô hình lừa đảo kim tự tháp được ngụy trang thành doanh nghiệp hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a pyramid scheme": vận hành một mô hình kim tự tháp.
- The company was found to be operating an illegal pyramid scheme. (Công ty bị phát hiện đang vận hành một mô hình kim tự tháp bất hợp pháp.)
- "to collapse like a pyramid scheme": sụp đổ như một mô hình kim tự tháp (nghĩa bóng, chỉ sự thất bại do thiếu nền tảng vững chắc).
- Their business model collapsed like a pyramid scheme when new investors stopped coming. (Mô hình kinh doanh của họ sụp đổ như một mô hình kim tự tháp khi các nhà đầu tư mới ngừng tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyramid (danh từ): kim tự tháp (hình dạng hoặc cấu trúc).
- Scheme (danh từ): kế hoạch, âm mưu.
- Pyramid selling (danh từ): bán hàng đa cấp (một hình thức liên quan, thường bị nhầm lẫn với "pyramid scheme" nhưng có thể hợp pháp nếu tuân thủ quy định).
Từ đồng nghĩa
- Ponzi scheme: mô hình Ponzi (một dạng lừa đảo tài chính tương tự, nhưng thường do một người điều hành thay vì dựa vào tuyển dụng).
- Multi-level marketing scam: lừa đảo tiếp thị đa cấp (một biến thể của pyramid scheme).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for: đăng ký tham gia.
- He was tricked into signing up for a pyramid scheme. (Anh ấy bị lừa đăng ký tham gia một mô hình kim tự tháp.)
- Cash out: rút tiền.
- Most participants never got to cash out before the pyramid scheme collapsed. (Hầu hết người tham gia không bao giờ kịp rút tiền trước khi mô hình kim tự tháp sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Rob Peter to pay Paul": lấy của người này để trả cho người kia (ám chỉ cách vận hành của pyramid scheme).
- Pyramid schemes are essentially a way to rob Peter to pay Paul. (Mô hình kim tự tháp về cơ bản là một cách lấy của người này để trả cho người kia.)