pyramidal motor system
A doctor points to a diagram of the pyramidal motor system on a medical chart.
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống vận động tháp
Hệ thống vận động tháp là một bó dây thần kinh vận động quan trọng ở mỗi bên của hệ thần kinh trung ương. Bó này chạy từ các vùng cảm giác-vận động của vỏ não, xuyên qua thân não, đến các nơ-ron vận động của các nhân dây thần kinh sọ não và rễ bụng của tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống vận động tháp chịu trách nhiệm kiểm soát các chuyển động tự nguyện.)
- (Tổn thương hệ thống vận động tháp có thể gây ra liệt cứng ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tract of the pyramidal motor system": bó sợi của hệ thống vận động tháp.
- The corticospinal tract is a major component of the pyramidal motor system. (Bó vỏ não-tủy sống là một thành phần chính của hệ thống vận động tháp.)
- "function of the pyramidal motor system": chức năng của hệ thống vận động tháp.
- The function of the pyramidal motor system is to initiate and coordinate precise movements. (Chức năng của hệ thống vận động tháp là khởi tạo và phối hợp các chuyển động chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyramidal tract (danh từ): bó tháp (một phần cụ thể của hệ thống vận động tháp).
- The pyramidal tract is often studied in neuroanatomy courses. (Bó tháp thường được nghiên cứu trong các khóa học giải phẫu thần kinh.)
- Motor system (danh từ): hệ thống vận động (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hệ thống tháp và ngoại tháp).
- The motor system involves both the pyramidal and extrapyramidal pathways. (Hệ thống vận động bao gồm cả đường dẫn tháp và ngoại tháp.)
Từ đồng nghĩa
- Corticospinal system: hệ thống vỏ não-tủy sống (một tên gọi khác dựa trên đường đi của nó).
- The corticospinal system is synonymous with the pyramidal motor system. (Hệ thống vỏ não-tủy sống đồng nghĩa với hệ thống vận động tháp.)
- Pyramidal pathway: đường dẫn tháp (thuật ngữ thay thế).
- The pyramidal pathway is essential for fine motor control. (Đường dẫn tháp rất cần thiết cho kiểm soát vận động tinh tế.)
Các cụm từ liên quan
- "descend via the pyramidal motor system": đi xuống qua hệ thống vận động tháp.
- Motor commands descend via the pyramidal motor system to the spinal cord. (Các lệnh vận động đi xuống qua hệ thống vận động tháp đến tủy sống.)
- "lesion in the pyramidal motor system": tổn thương trong hệ thống vận động tháp.
- A lesion in the pyramidal motor system often results in spasticity. (Một tổn thương trong hệ thống vận động tháp thường dẫn đến tình trạng co cứng.)
Thành ngữ liên quan
- "pyramidal signs": dấu hiệu tháp (các triệu chứng lâm sàng chỉ tổn thương hệ thống vận động tháp).
- Babinski reflex is one of the classic pyramidal signs. (Phản xạ Babinski là một trong những dấu hiệu tháp cổ điển.)