pyramidic

pyramidic

The ancient structure had a pyramidic shape against the desert sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống kim tự tháp: "pyramidic" mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc hình dạng các đặc điểm tương tự như kim tự tháp, thường đáy rộng thu nhỏ dần lên đỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain had a pyramidic shape that reminded us of the ancient Egyptian pyramids. (Ngọn núi hình dạng giống kim tự tháp khiến chúng tôi nhớ đến các kim tự tháp Ai Cập cổ đại.)
    • The sculpture was pyramidic, with a broad base tapering to a sharp point. (Tác phẩm điêu khắc hình kim tự tháp, với đế rộng thu nhỏ dần thành một điểm nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyramidic structure": cấu trúc hình kim tự tháp.

    • The architect designed a pyramidic structure for the museum's entrance. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc hình kim tự tháp cho lối vào bảo tàng.)
  • "pyramidic form": hình dạng kim tự tháp.

    • The artist used a pyramidic form to represent stability and strength. (Nghệ sĩ đã sử dụng hình dạng kim tự tháp để tượng trưng cho sự ổn định sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramidal (tính từ): hình dạng kim tự tháp (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).

    • The pyramidal roof of the church was visible from afar. (Mái nhà hình kim tự tháp của nhà thờ có thể nhìn thấy từ xa.)
  • Pyramid (danh từ): kim tự tháp.

    • The Great Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the World. (Kim tự tháp Giza vĩ đại một trong Bảy kỳ quan thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyramidal: hình kim tự tháp (gần như hoàn toàn tương đương).
  • Cone-shaped: hình nón ( khác biệt về mặt hình học, nhưng mang ý nghĩa tương tự về độ thu nhỏ dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pyramidic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "pyramidic".