pyramidical

pyramidical

The ancient structure had a pyramidical shape.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một kim tự tháp, hoặc liên quan đến một kim tự tháp.

dụ sử dụng
  • (Ngọn núi hình dạng kim tự tháp, nhô cao dốc đứng lên một đỉnh duy nhất.)
  • (Cấu trúc cổ đại không hoàn toàn hình kim tự tháp, nhưng dạng thu hẹp tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "pyramidical" có thể được dùng để mô tả một cấu trúc xã hội hoặc tổ chức dạng tháp, với một số ít người ở đỉnh nhiều người ở đáy.
    • The company's management structure was pyramidical, with a few executives at the top and many employees below. (Cấu trúc quản lý của công ty dạng kim tự tháp, với một vài giám đốc điều hànhđỉnh nhiều nhân viêndưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramid (danh từ): Kim tự tháp.
    • The pyramids of Egypt are world-famous. (Các kim tự tháp Ai Cập nổi tiếng thế giới.)
  • Pyramidal (tính từ): hình kim tự tháp (từ đồng nghĩa với pyramidical).
    • The pyramidal shape of the roof was striking. (Hình dạng kim tự tháp của mái nhà rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cone-shaped: hình nón.
  • Tapered: Thuôn nhọn, thu hẹp dần.
  • Triangular: hình tam giác (khi nhìn từ một góc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pyramidical".

Thành ngữ liên quan
  • Pyramid scheme: Mô hình kim tự tháp (một hình thức lừa đảo tài chính, nơi lợi nhuận của các nhà đầu ban đầu được trả bằng tiền từ các nhà đầu sau).
    • He lost all his money in a pyramid scheme. (Anh ấy đã mất toàn bộ tiền trong một mô hình kim tự tháp.)