pyramiding

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi kinh doanh lừa đảo dạng kim tự tháp: "pyramiding" chỉ một hoạt động kinh doanh gian lận, liên quan đến các mô hình kim tự tháp (pyramid scheme). Trong đó, chuỗi phân phối bị mở rộng một cách giả tạo bởi một số lượng quá lớn các nhà phân phối bán hàng cho nhau với giá bán buôn ngày càng cao, cho đến khi giá bán lẻ bị tăng lên một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company was accused of pyramiding because it forced distributors to recruit new members instead of selling products. (Công ty bị buộc tội hành vi kinh doanh kim tự tháp buộc các nhà phân phối phải tuyển thành viên mới thay vì bán sản phẩm.)
    • Pyramiding often leads to financial losses for the majority of participants. (Hành vi kinh doanh kim tự tháp thường dẫn đến tổn thất tài chính cho phần lớn người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyramiding scheme": kế hoạch lừa đảo dạng kim tự tháp.

    • Authorities have warned investors about pyramiding schemes that promise high returns. (Các cơ quan chức năng đã cảnh báo nhà đầu về các kế hoạch kim tự tháp hứa hẹn lợi nhuận cao.)
  • "Pyramiding effect": hiệu ứng kim tự tháp (sự mở rộng giả tạo trong kinh doanh).

    • The pyramiding effect inflated the wholesale prices artificially. (Hiệu ứng kim tự tháp đã làm tăng giá bán buôn một cách giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramid (n): kim tự tháp; cũng dùng để chỉ mô hình kinh doanh lừa đảo.

    • The pyramid scheme collapsed when no new investors joined. (Mô hình kim tự tháp sụp đổ khi không nhà đầu mới tham gia.)
  • Pyramid scheme (n): mô hình kim tự tháp (một loại lừa đảo tài chính).

    • Pyramid schemes are illegal in many countries. (Mô hình kim tự tháp bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponzi scheme: mô hình Ponzi (một dạng lừa đảo tài chính tương tự, nhưng khácchỗ trả lãi từ tiền của nhà đầu mới).
  • Multi-level marketing (MLM) abuse: lạm dụng tiếp thị đa cấp (khi MLM biến tướng thành lừa đảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pyramiding". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to pyramid" (xây dựng theo mô hình kim tự tháp).
    • They pyramided their business by recruiting more distributors. (Họ đã xây dựng doanh nghiệp theo mô hình kim tự tháp bằng cách tuyển thêm nhiều nhà phân phối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Build a pyramid": xây dựng một kim tự tháp (ám chỉ việc tạo ra một cấu trúc lừa đảo dựa trên tuyển dụng).
    • He tried to build a pyramid by convincing others to invest. (Anh ta cố gắng xây dựng một kim tự tháp bằng cách thuyết phục người khác đầu .)

Từ gần giống