pyramids of egypt

pyramids of egypt

A family gazes up at the pyramids of Egypt under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng (cụm danh từ): - Kim tự tháp Ai Cập: Cụm từ này chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ, đáy hình vuông bốn mặt hình tam giác, được xây dựng làm lăng mộ cho các Pharaoh (vua chúa) ở Ai Cập cổ đại. Nổi tiếng nhất là các kim tự tháp ở Giza, đặc biệt Kim tự tháp Cheops (Khufu) được xây dựng vào khoảng năm 2700 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Các kim tự tháp Ai Cập một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm các kim tự tháp Ai Cập mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pyramids of Giza": Cụm từ cụ thể hóa, chỉ ba kim tự tháp lớn nhất ở Giza (Cheops, Chephren, Mycerinus).

    • The Pyramids of Giza are the most famous among the pyramids of Egypt. (Các kim tự tháp Giza nổi tiếng nhất trong số các kim tự tháp Ai Cập.)
  • "the construction of the pyramids of Egypt": Cụm từ chỉ quá trình xây dựng các kim tự tháp.

    • The construction of the pyramids of Egypt remains a mystery to historians. (Việc xây dựng các kim tự tháp Ai Cập vẫn một bí ẩn đối với các nhà sử học.)
Biến thể từ gần giống
  • Kim tự tháp (n): Từ gốc Việt chỉ chung các công trình hình chóp, thường dùng để nói về các kim tự tháp Ai Cập.
  • Egyptian pyramids (cụm danh từ): Cách nói khác trong tiếng Anh, tương đương với "pyramids of Egypt".
  • Pharaoh (n): Vua chúa Ai Cập cổ đại, người được chôn cất trong các kim tự tháp.
Từ đồng nghĩa
  • Các kim tự tháp Ai Cập: Cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Lăng mộ Ai Cập: Cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng của các kim tự tháp.
Thành ngữ liên quan
  • "as old as the pyramids": Cụm từ so sánh, chỉ một thứ đó rất cổ xưa.

    • This tradition is as old as the pyramids of Egypt. (Truyền thống này cổ xưa như các kim tự tháp Ai Cập.)
  • "build pyramids": Nghĩa bóng, chỉ việc xây dựng những công trình lớn lao, vĩ đại.

    • He dreams of building pyramids in his career. (Anh ấy mơ ước xây dựng những công trình vĩ đại trong sự nghiệp của mình.)