pyrectic
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây sốt, có sốt: "pyrectic" mô tả một chất hoặc tình trạng có liên quan đến việc gây ra hoặc làm tăng thân nhiệt, dẫn đến sốt.
Danh từ:
- Chất gây sốt: "pyrectic" chỉ bất kỳ chất nào có khả năng làm tăng nhiệt độ cơ thể, gây ra sốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The pyrectic effect of the drug was observed in the clinical trial. (Hiệu ứng gây sốt của thuốc đã được quan sát trong thử nghiệm lâm sàng.)
- Certain infections produce pyrectic responses in the body. (Một số bệnh nhiễm trùng tạo ra phản ứng gây sốt trong cơ thể.)
Danh từ:
- Endotoxins are common pyrectics that trigger fever. (Nội độc tố là những chất gây sốt phổ biến kích hoạt cơn sốt.)
- The doctor identified the pyrectic in the patient's bloodstream. (Bác sĩ đã xác định chất gây sốt trong máu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pyrectic substance": chất gây sốt, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dược lý.
- The study focused on identifying pyrectic substances in vaccines. (Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các chất gây sốt trong vắc-xin.)
"pyrectic reaction": phản ứng gây sốt của cơ thể.
- A pyrectic reaction can be a sign of immune system activation. (Phản ứng gây sốt có thể là dấu hiệu của sự kích hoạt hệ miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrexia (danh từ): sốt, tình trạng thân nhiệt tăng cao.
- Pyrexia is a common symptom of many infections. (Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh nhiễm trùng.)
- Pyrogenic (tính từ): gây sốt, tương tự "pyrectic" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hơn.
- Pyrogenic materials must be removed from injectable drugs. (Vật liệu gây sốt phải được loại bỏ khỏi thuốc tiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Fever-inducing: gây sốt.
- Febrile: có liên quan đến sốt, thường dùng để mô tả trạng thái hoặc triệu chứng.
- The patient showed febrile symptoms after the injection. (Bệnh nhân có triệu chứng sốt sau khi tiêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pyrectic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyrectic".