pyrocellulose
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pyrocellulose là một loại nitrocellulose có hàm lượng nitơ thấp hơn so với bông súng (guncotton). Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc súng không khói.
Ví dụ sử dụng
- (Pyrocellulose là một thành phần quan trọng trong sản xuất thuốc súng không khói.)
- (Quân đội sử dụng pyrocellulose vì tính chất cháy ổn định của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyrocellulose-based propellants": thuốc phóng gốc pyrocellulose.
- Modern ammunition often relies on pyrocellulose-based propellants for efficiency. (Đạn dược hiện đại thường dựa vào thuốc phóng gốc pyrocellulose để đạt hiệu quả.)
"Pyrocellulose content": hàm lượng pyrocellulose.
- The pyrocellulose content determines the burn rate of the powder. (Hàm lượng pyrocellulose quyết định tốc độ cháy của bột thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Nitrocellulose (n): một hợp chất hóa học từ cellulose và axit nitric, dùng trong sản xuất chất nổ và sơn mài.
- Nitrocellulose is a precursor to pyrocellulose. (Nitrocellulose là tiền chất của pyrocellulose.)
Guncotton (n): bông súng, một dạng nitrocellulose có hàm lượng nitơ cao hơn, dùng làm thuốc nổ.
- Guncotton is more explosive than pyrocellulose. (Bông súng có tính nổ mạnh hơn pyrocellulose.)
Từ đồng nghĩa
- Nitrocellulose (low-nitrogen): nitrocellulose hàm lượng nitơ thấp.
- Smokeless powder ingredient: thành phần thuốc súng không khói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pyrocellulose" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan do tính chuyên ngành của từ.)