pyroelectrical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc thể hiện tính nhiệt điện: "Pyroelectrical" mô tả các vật liệu hoặc hiện tượng liên quan đến pyroelectricity, tức là khả năng tạo ra điện tích tạm thời khi bị đốt nóng hoặc làm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pyroelectrical properties of the crystal are studied for sensor applications. (Các tính chất nhiệt điện của tinh thể được nghiên cứu cho các ứng dụng cảm biến.)
- Pyroelectrical materials can generate voltage when exposed to temperature changes. (Vật liệu nhiệt điện có thể tạo ra điện áp khi tiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pyroelectrical effect": hiệu ứng nhiệt điện, chỉ hiện tượng phát sinh điện tích do thay đổi nhiệt độ.
- The pyroelectrical effect is used in infrared detectors. (Hiệu ứng nhiệt điện được sử dụng trong các máy dò hồng ngoại.)
"pyroelectrical coefficient": hệ số nhiệt điện, đại lượng đo lường mức độ thay đổi điện tích theo nhiệt độ.
- A high pyroelectrical coefficient is desirable for efficient energy harvesting. (Hệ số nhiệt điện cao là mong muốn để thu hoạch năng lượng hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Pyroelectricity (danh từ): tính nhiệt điện, hiện tượng nhiệt điện.
- Pyroelectricity is a property of certain crystals like tourmaline. (Tính nhiệt điện là một thuộc tính của một số tinh thể như tourmaline.)
Pyroelectrical (tính từ) là dạng tương đương của pyroelectric, cả hai đều có nghĩa như nhau và có thể dùng thay thế.
- This is a pyroelectrical material. (Đây là một vật liệu nhiệt điện.)
Từ đồng nghĩa
- Pyroelectric: tính từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường được dùng phổ biến hơn.
- Pyroelectric sensors detect heat changes. (Cảm biến nhiệt điện phát hiện sự thay đổi nhiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pyroelectrical", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "pyroelectrical".