pyrogallic

pyrogallic

A chemist carefully handles a bottle of pyrogallic acid in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến pyrogallol: "pyrogallic" mô tả bất cứ thứ liên quan đến pyrogallol, một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiếp ảnh làm chất khử.

dụ sử dụng
  • (Axit pyrogallic đã được sử dụng trong quá trình rửa ảnh .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất liên quan đến pyrogallol của hợp chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyrogallic acid" một thuật ngữ hóa học chỉ axit pyrogallic, một dạng cụ thể của pyrogallol.
    • Pyrogallic acid is known for its reducing properties. (Axit pyrogallic được biết đến với tính chất khử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrogallol (danh từ): một hợp chất hữu cơ công thức C₆H₃(OH)₃, thường được dùng làm chất khử.
    • Pyrogallol is a white crystalline solid. (Pyrogallol một chất rắn kết tinh màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyrogallic acid: axit pyrogallic (thường được dùng thay thế cho "pyrogallic" trong ngữ cảnh hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến với "pyrogallic" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Lưu ý về cách dùng
  • "pyrogallic" chủ yếu được dùng trong các văn bản khoa học, hóa học hoặc nhiếp ảnh. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.