pyrogène

Học thuật
Thân thiện
pyrogène

Un technicien utilise un pyrogène pour souder deux pièces métalliques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Gây sốt: Chỉ tính chất của một chất hoặc tác nhân khả năng làm tăng nhiệt độ cơ thể, gây ra sốt.
    • (Khoáng vật học) Hỏa sinh, do lửa: Chỉ nguồn gốc hoặc quá trình hình thành của một khoáng vật hoặc đá dưới tác động của nhiệt độ cao, thường liên quan đến hoạt động của núi lửa hoặc magma.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Y học):

    • Certaines substances sont pyrogènes et doivent être éliminées des médicaments injectables. (Một số chất tính gây sốt phải được loại bỏ khỏi các loại thuốc tiêm.)
    • La contamination bactérienne peut rendre une solution pyrogène. (Nhiễm khuẩn có thể khiến một dung dịch trở nên gây sốt.)
  • Tính từ (Khoáng vật học):

    • Les roches pyrogènes, comme le basalte, se forment par refroidissement du magma. (Các loại đá hỏa sinh, như bazan, được hình thành do sự nguội đi của magma.)
    • L'étude des minéraux pyrogènes aide à comprendre l'activité volcanique passée. (Việc nghiên cứu các khoáng vật hỏa sinh giúp hiểu được hoạt động núi lửa trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endotoxine pyrogène": Nội độc tố gây sốt, một chất trong thành tế bào của một số vi khuẩn, là tác nhân gây sốt phổ biến.

    • La fièvre post-opératoire peut être due à une endotoxine pyrogène. (Sốt sau phẫu thuật có thể do một nội độc tố gây sốt gây ra.)
  • "Complexe pyrogène": Phức hợp gây sốt, thuật ngữ chỉ chung các chất có thể gây phản ứng sốt khi xâm nhập vào cơ thể.

    • Le test de détection du complexe pyrogène est obligatoire pour les produits pharmaceutiques. (Bài kiểm tra phát hiện phức hợp gây sốtbắt buộc đối với các sản phẩm dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrogénique (adj): Đồng nghĩa với "pyrogène", có nghĩa gây sốt hoặc hỏa sinh.
    • Une réaction pyrogénique. (Một phản ứng gây sốt.)
  • Pyrogénèse (n): Sự phát sinh do lửa, quá trình hình thành do nhiệt.
    • La pyrogénèse des hydrocarbures. (Sự hỏa sinh của các hydrocarbon.)
  • Apyrogène (adj): Không gây sốt, vô khuẩn (thường dùng cho các dụng cụ y tế hoặc dung dịch tiêm).
    • Une solution apyrogène. (Một dung dịch không gây sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Fébrigène, fébrifuge (nghịch nghĩa): Gây sốt / Hạ sốt. (Lưu ý: "fébrifuge" là từ trái nghĩa, có nghĩahạ sốt).
  • (Trong địa chất) Igné, magmatique: Hỏa sinh, nguồn gốc magma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ "pyrogène".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyrogène".

pyrogène

Un technicien utilise un pyrogène pour souder deux pièces métalliques.

tímh từ
  1. (y học) gây sốt
  2. (khoáng vật học) hỏa sinh, do lửa