pyrolusite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Piroluzit: Một khoáng vật tự nhiên, là quặng chính của mangan, có công thức hóa học là MnO₂, thường có màu đen xám hoặc đen và ánh kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pyrolusite est une source importante de manganèse. (Piroluzit là một nguồn cung cấp mangan quan trọng.)
- On trouve souvent de la pyrolusite dans les gisements sédimentaires. (Người ta thường tìm thấy piroluzit trong các mỏ trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành luyện kim và công nghiệp hóa chất, "pyrolusite" được nhắc đến như một nguyên liệu thô quan trọng.
- La pyrolusite est utilisée dans la fabrication des piles sèches. (Piroluzit được sử dụng trong sản xuất pin khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Dioxyde de manganèse (n.m): Điôxít mangan, tên gọi hóa học của pyrolusite.
- Minéral de manganèse (n.m): Quặng mangan.
Từ đồng nghĩa
- Dioxyde de manganèse naturel: Điôxít mangan tự nhiên.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) piroluzit