pyrometric cone

pyrometric cone

A technician places a pyrometric cone inside a kiln.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình nón đo nhiệt độ: "pyrometric cone" một dụng cụ đo nhiệt độ cao, bao gồm một loạt các hình nón làm bằng vật liệu gốm điểm nóng chảy khác nhau. Khi nhiệt độ tăng, các hình nón này sẽ mềm chảy theo thứ tự, cho phép xác định nhiệt độ tối đa đạt được trong nung hoặc quy trình công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Hình nón đo nhiệt độ đã uốn cong chảychính xác 1200 độ C.)
  • (Các nghệ nhân gốm sứ thường sử dụng hình nón đo nhiệt độ để theo dõi quá trình nung trong của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrometric cone equivalent": giá trị nhiệt độ tương đương của một hình nón cụ thể, được dùng làm chuẩn trong ngành gốm.

    • The pyrometric cone equivalent for cone 6 is approximately 1222°C. (Giá trị nhiệt độ tương đương của hình nón số 6 khoảng 1222°C.)
  • "Cone pack": bộ hình nón đo nhiệt độ được sắp xếp trong để kiểm tra sự phân bố nhiệt.

    • The technician placed a cone pack in the center of the kiln for accurate readings. (Kỹ thuật viên đặt một bộ hình nón đo nhiệt độtrung tâm nung để kết quả chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrometer (n): nhiệt kế đo nhiệt độ cao, thường dùng trong công nghiệp.
    • The pyrometer showed the temperature inside the furnace. (Nhiệt kế đo nhiệt độ cao cho thấy nhiệt độ bên trong .)
  • Cone (n): hình nón, cũng dùng để chỉ riêng từng hình nón trong bộ đo nhiệt độ.
    • Each cone in the set melts at a different temperature. (Mỗi hình nón trong bộ chảymột nhiệt độ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Orton cone: tên thương mại phổ biến của loại hình nón đo nhiệt độ này.
  • Seger cone: tên khác của pyrometric cone, đặt theo tên nhà phát minh Hermann Seger.
Các cụm từ liên quan
  • "Place a pyrometric cone": đặt một hình nón đo nhiệt độ.
    • The potter placed a pyrometric cone on the kiln shelf. (Người thợ gốm đặt một hình nón đo nhiệt độ trên kệ .)
  • "Read the pyrometric cone": đọc kết quả từ hình nón đo nhiệt độ.
    • After firing, she carefully read the pyrometric cone to check the temperature. (Sau khi nung, ấy cẩn thận đọc hình nón đo nhiệt độ để kiểm tra nhiệt độ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngành gốm, cụm từ: - "Cone is down": hình nón đã chảy, biểu thị nhiệt độ mục tiêu đã đạt. - When the cone is down, it's time to cool the kiln. (Khi hình nón đã chảy, đã đến lúc làm nguội .)