pyromorphite
Định nghĩa
Danh từ: Pyromorphite là một loại khoáng vật bao gồm clorua chì và phốt phát; là một nguồn chì thứ yếu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyromorphite crystal": tinh thể pyromorphite, thường có màu xanh lục, vàng hoặc nâu.
- Một tinh thể pyromorphite màu xanh lục rất hiếm đã được phát hiện ở khu vực này.
Biến thể và từ gần giống
- Pyromorphite (danh từ): không có biến thể phổ biến.
- Mimetite: một khoáng vật tương tự nhưng chứa asen thay vì phốt phát.
- Vanadinite: một khoáng vật chì khác, thường có màu đỏ cam.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được gọi là "khoáng vật pyromorphite".
Các cụm từ liên quan
- "Pyromorphite deposit": mỏ pyromorphite.
- Mỏ pyromorphite này cung cấp một lượng nhỏ chì cho ngành công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến pyromorphite.