pyrrhic victory

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến thắng kiểu Pyrrhus: Một chiến thắng đạt được với cái giá phải trả quá đắt, đến nỗi người chiến thắng cũng chịu tổn thất nặng nề, gần như tương đương với thất bại. Nghĩa này bắt nguồn từ vua Pyrrhus của Hy Lạp cổ đại, người đã thắng trận Asculum nhưng mất quá nhiều quân lính.
dụ sử dụng
  • (Công ty thắng kiện, nhưng chi phí pháp quá cao đến nỗi đó một chiến thắng kiểu Pyrrhus.)
  • (Thắng trận đã khiến họ mất một nửa quân đội; đó một chiến thắng kiểu Pyrrhus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pyrrhic victory": được dùng để mô tả bất kỳ tình huống nào thành công mang lại hậu quả tiêu cực không mong muốn.

    • Getting the promotion but losing all his friends at work was a pyrrhic victory. (Được thăng chức nhưng mất hết bạn bècơ quan một chiến thắng kiểu Pyrrhus.)
  • "a pyrrhic victory in politics": ám chỉ một chiến thắng chính trị gây tổn hại lâu dài.

    • Passing the law was a pyrrhic victory because it alienated many voters. (Thông qua đạo luật một chiến thắng kiểu Pyrrhus xa lánh nhiều cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrhic (adj): thuộc về Pyrrhus, mang tính chất của chiến thắng kiểu Pyrrhus.
    • Their pyrrhic strategy left them vulnerable to future attacks. (Chiến lược kiểu Pyrrhus của họ khiến họ dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Costly victory: chiến thắng đắt giá.
  • Hollow victory: chiến thắng trống rỗng, không ý nghĩa thực sự.
  • Empty triumph: thắng lợi vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Cut off your nose to spite your face: làm hại chính mình khi cố gắng trả thù hoặc đạt được điều đó.

    • Refusing to accept help just to prove a point is like cutting off your nose to spite your face. (Từ chối nhận giúp đỡ chỉ để chứng tỏ quan điểm giống như tự cắt mũi mình để làm xấu mặt mình vậy.)
  • Win the battle but lose the war: thắng một phần nhỏ nhưng thua toàn cục.

    • They won the court case, but the bad publicity meant they lost the battle but lost the war. (Họ thắng vụ kiện, nhưng dư luận xấu đồng nghĩa với việc họ thắng trận nhưng thua cuộc chiến.)
pyrrhic victory
The general's pyrrhic victory left his army too weakened to continue the campaign.