pyruvic acid
A student observes pyruvic acid in a labeled flask during a chemistry experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit pyruvic: Một axit hữu cơ không màu, được hình thành như một chất trung gian quan trọng trong quá trình trao đổi chất (chuyển hóa) hoặc lên men. Nó đóng vai trò then chốt trong chu trình Krebs, nơi các tế bào chuyển hóa glucose thành năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Axit pyruvic là một chất trung gian quan trọng trong quá trình phân hủy carbohydrate.)
- (Trong quá trình lên men, axit pyruvic được chuyển hóa thành axit lactic hoặc ethanol.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyruvic acid level": mức độ axit pyruvic, thường được đo trong các xét nghiệm y khoa để đánh giá chức năng trao đổi chất.
- Elevated pyruvic acid levels may indicate a metabolic disorder. (Mức độ axit pyruvic tăng cao có thể chỉ ra một rối loạn chuyển hóa.)
"Pyruvic acid cycle": chu trình axit pyruvic, một phần của quá trình hô hấp tế bào.
- The pyruvic acid cycle is essential for cellular respiration. (Chu trình axit pyruvic là cần thiết cho hô hấp tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyruvate (danh từ): dạng ion hoặc muối của axit pyruvic, thường xuất hiện trong sinh hóa học.
- Pyruvate is the end product of glycolysis. (Pyruvate là sản phẩm cuối của quá trình đường phân.)
Từ đồng nghĩa
- Axit 2-oxopropanoic (tên hóa học hệ thống): một tên gọi khác của axit pyruvic dựa trên cấu trúc hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Axit pyruvic là một chất hóa học cụ thể, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Axit pyruvic là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.